Bông thủy tinh Glasswool là vật liệu sợi dùng để cách nhiệt và hấp thụ âm thanh. Trang này giúp bạn chọn đúng quy cách. Nếu muốn hiểu rõ vật liệu trước, xem Glasswool là gì.

Bảng gợi ý chọn bông thủy tinh Glasswool theo mục đích sử dụng
| Mục đích sử dụng | Nên chọn dạng | Tỷ trọng gợi ý | Độ dày tiêu chuẩn | Ghi chú & Tính năng bổ sung |
| Chống nóng mái, trần dân dụng | Dạng Cuộn (nên chọn loại có bọc màng nhôm/bạc) | 12 – 24 kg/m³ | 25 – 50 mm | Màng nhôm giúp phản xạ nhiệt bức xạ từ mái tôn/trần nhà hiệu quả hơn. |
| Cách nhiệt nhà xưởng, công trình công nghiệp | Dạng Cuộn hoặc Dạng Tấm (có phủ màng nhôm) | 24 – 48 kg/m³ | 50 – 100 mm (ghép 2 lớp 50mm) | Yêu cầu tỷ trọng cao để duy trì độ bền cơ học và chịu nhiệt độ cao. |
| Tiêu âm vách, trần (Phòng họp, Karaoke, Văn phòng) | Dạng Tấm cứng hoặc Dạng Cuộn dày | 32 – 48 kg/m³ | 50 mm | Tỷ trọng 32–48 kg/m³ ở độ dày 50mm cho hệ số hút âm NRC cao nhất (đạt 0.85 – 0.95). |
| Bọc ống gió, đường ống điều hòa / PCCC | Dạng Cuộn bọc bạc hoặc Dạng Định hình (ống bảo ôn) | 32 – 64 kg/m³ | 25 – 50 mm | Giúp ngăn đọng sương, giảm thất thoát nhiệt và tiêu âm luồng gió. |
| Vách, trần cách nhiệt lắp nhanh | Dạng Panel Glasswool (Tấm Sandwich Panel) | 48 – 64 kg/m³ | 50 – 100 mm | Hai mặt bọc tôn mạ màu, lõi bông thủy tinh tỷ trọng cao chống cháy lan A1. |
📌 Một số lưu ý kỹ thuật quan trọng khi chọn mua:
Màng phủ bọc bạc (Foil Facing): Luôn ưu tiên dùng loại có bọc màng nhôm/bạc cho các ứng dụng mái tôn, ống gió để tăng khả năng chống thấm ẩm và phản xạ nhiệt bức xạ mặt trời.
Nhiệt độ làm việc:
Loại không phủ màng nhôm: Chịu nhiệt lên tới 350°C.
Loại có phủ màng nhôm: Chịu nhiệt tối đa 120°C (do giới hạn nhiệt độ của lớp keo dán màng nhôm).
Xem thêm bảng giá chi tiết theo quy cách tại Báo giá tấm bông thủy tinh Glasswool, hoặc liên hệ hotline 0916 099 169 để được Gỗ Việt báo giá chính xác.
Thông Số Kỹ Thuật Bông Thủy Tinh Glasswool
- Tỷ trọng: 12 – 16 – 24 – 32 – 48 kg/m3
- Độ dày: 25 – 50mm
- Khả năng chịu nhiệt: -4°C đến 120°C (không phủ bạc); -4°C đến 350°C (có phủ bạc/nhôm)
- Chống cháy: đạt chuẩn Class A
- Chống ẩm: 98.5%, độ hút ẩm 5%
- Không mùi, kháng nấm mốc và vi khuẩn, ăn mòn theo thời gian không đáng kể
Các dạng sản phẩm bông thủy tinh Glasswool

Dạng cuộn và cắt tấm:
Quy cách tiêu chuẩn: Khổ rộng 1.2 m, chiều dài 15 – 30 m (tùy thuộc vào tỷ trọng và độ dày). Có thể dễ dàng cắt thành dạng tấm theo kích thước yêu cầu của công trình.
Tỷ trọng tham khảo: 12 – 24 – 32 – 48 kg/m3.
Độ dày tiêu chuẩn: 25 – 50 mm (có thể ghép nhiều lớp để đạt độ dày lớn hơn).
Phân loại bề mặt:
Loại có bọc giấy bạc (nhôm): Có tích hợp lớp chắn hơi và phản xạ nhiệt bức xạ, rất phù hợp ứng dụng cho mái, nóc nhà xưởng, trần và bọc ống gió điều hòa.
Loại không bọc bạc: Thường dùng chèn bên trong vách ngăn, vách thạch cao hoặc các khoang kín để cách âm, cách nhiệt.
Ống bảo ôn (Định hình):

Q quy cách: Được đúc sẵn thành hình ống tròn ôm sát theo đường kính ngoài của đường ống công nghiệp hoặc hệ thống điều hòa.
Độ dày thành ống: 25 – 50 mm.
Tỷ trọng: 32 – 64 kg/m3.
Phân loại bề mặt: Có loại trơn (không bọc) và loại có sẵn lớp bọc bạc bên ngoài giúp bảo vệ lớp cách nhiệt, chống ẩm và tăng thẩm mỹ.
Panel Glasswool.
Ba lớp gồm hai lớp tôn mạ kẽm và lõi bông thủy tinh, lắp nhanh cho vách và trần. Xem Panel Glasswool.
Báo Giá Tham Khảo Bông Thủy Tinh Glasswool (Govietpro.com)
| Loại sản phẩm | Tỷ trọng | Độ dày | Quy cách kích thước | Đơn vị tính | Giá tham khảo (chưa VAT) |
| Cuộn không bọc | 12 - 24 kg/m³ | 25 - 50 mm | 1,2 m × 15 – 30 m | Cuộn / m² | Từ 15.000 ₫/m² (hoặc từ 270.000 ₫/cuộn) |
| Cuộn bọc bạc | 12 - 32 kg/m³ | 25 - 50 mm | 1,2 m × 15 – 30 m | Cuộn / m² | Từ 22.000 ₫/m² (hoặc từ 380.000 ₫/cuộn) |
| Tấm cắt sẵn (Tấm cứng/Tấm tiêu âm) | 24 - 48 kg/m³ | 25 - 50 mm | 0,6 m × 1,2 m (hoặc theo yêu cầu) | Tấm / m² | Từ 45.000 ₫/m² (hoặc từ 32.000 ₫/tấm) |
| Ống bảo ôn | 32 - 64 kg/m³ | 25 - 50 mm | Theo đường kính ống (Ø21 – Ø219 mm, Dài 1m) | m dài | Từ 35.000 ₫/m dài |
📌 Ghi chú quan trọng:
Tính chất giá: Đơn giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm hiện tại. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động thị trường nguyên vật liệu và khối lượng đơn hàng thực tế (chiết khấu cao cho đơn hàng dự án/số lượng lớn).
Thuế & Vận chuyển: Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT (8%) và chưa bao gồm chi phí vận chuyển đến chân công trình.
Ngày cập nhật giá: Tháng 10/2026.
Vì sao dùng bông thủy tinh (Glasswool)?

Cách nhiệt:
Các sợi thủy tinh đan xen giữ không khí đứng yên bên trong, giúp làm chậm quá trình truyền nhiệt, rất phù hợp cho nhà ở, nhà xưởng và hệ thống đường ống.
Chỉ số cách nhiệt tham khảo: Hệ số dẫn nhiệt khoảng 0,032 – 0,044 W/m.K. Giá trị nhiệt trở R phụ thuộc trực tiếp vào độ dày: ví dụ độ dày 50mm thường đạt khoảng 1,25 – 1,56 m2.K/W (tùy thuộc vào tỷ trọng sản phẩm).
Tiêu âm:
Cấu trúc xốp, mềm giúp giảm tiếng vang và triệt tiêu tiếng ồn truyền qua các khoang rỗng. Thường dùng cho phòng karaoke, phòng họp văn phòng, tòa nhà và khu đặt máy phát điện. Lưu ý: Đây là vật liệu tiêu âm (hút âm), để cách âm hoàn thiện cho vách thì cần kết hợp thêm khối lượng vật liệu (như tấm thạch cao, cao su non) và kết cấu vách nhiều lớp.
Chịu nhiệt: Nhiệt độ làm việc thay đổi tùy theo từng dòng sản phẩm và có sự khác biệt giữa loại có màng nhôm và không có màng nhôm.
Nhiệt độ làm việc thực tế:
Loại không phủ màng nhôm: Chịu nhiệt độ từ -4℃ đến 350℃.
Loại có phủ màng nhôm (Foil Face): Chịu nhiệt độ từ -4℃ đến 120℃ (do lớp keo dán màng nhôm có giới hạn chịu nhiệt thấp hơn lõi bông).
An toàn khi dùng đúng cách: Sản phẩm hoàn toàn không chứa amiăng (đã được xác nhận theo tiêu chuẩn an toàn của nhà sản xuất). Lưu ý khi thi công: Do sợi thủy tinh nhỏ có thể gây ngứa da và kích ứng đường hô hấp, thợ thi công bắt buộc phải trang bị đầy đủ găng tay, kính bảo hộ, khẩu trang chuyên dụng và quần áo dài tay.
Nhẹ, dễ lắp đặt: Trọng lượng vật liệu nhẹ, dễ dàng vận chuyển, uốn cong và cắt theo kích thước thực tế của công trình.
Ứng dụng
- Cách nhiệt mái tôn, trần nhà xưởng và công trình dân dụng.
- Tiêu âm vách, trần phòng karaoke, văn phòng, phòng họp.
- Bảo ôn ống gió điều hòa và hệ thống lạnh.
- Cách nhiệt lò, lò hơi, lò sấy ở mức nhiệt phù hợp với dòng sản phẩm. Nhiệt độ rất cao nên xem bông khoáng Rockwool.
- Bảo ôn đường ống lớn trong nhà máy.
- Làm lõi panel cho vách và trần.

Glasswool hay Rockwool?
Glasswool nhẹ hơn, dễ lắp và thường rẻ hơn. Rockwool chịu nhiệt cao hơn nên hợp nơi nhiệt độ lớn hoặc yêu cầu chống cháy khắt khe. Bảng so sánh đầy đủ ở bài Glasswool là gì, bảng giá Rockwool ở đây.

Lưu ý khi thi công
- Mặc đồ bảo hộ: găng tay, khẩu trang, kính, áo dài tay.
- Che chắn khu vực làm việc để sợi không phát tán, hoặc dùng bông như lớp bên trong của kết cấu khác.
- Không nén bông, dán kín mối nối, giữ bông khô.
Chi tiết từng bước ở bài thi công bông thủy tinh Glasswool.
Cách đặt mua và nhận báo giá
Để báo giá chính xác, gửi cho Gỗ Việt:
- Mục đích sử dụng (mái, vách, ống gió…).
- Diện tích hoặc kích thước cần bọc.
- Độ dày, tỷ trọng mong muốn (nếu chưa biết, mô tả điều kiện nhiệt, ẩm của công trình).
- Cần bọc bạc hay không.
- Địa điểm giao hàng.
Gỗ Việt có hơn 10 năm cung cấp vật liệu cách nhiệt, chống cháy, tiêu âm và thiết kế thi công tiêu âm cho phòng thu, hội trường, nhà xưởng, kho lạnh. Thời gian phản hồi 24/7, giao hàng trên toàn quốc.
Hotline 0916 099 169, email govietpro@gmail.com.
Trụ sở chính: 59/9C Tiền Lân 12, Ấp Tiền Lân 10, Xã Bà Điểm, TP.HCM.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Bông Thủy Tinh Glasswool
Bông thủy tinh Glasswool giá bao nhiêu 1m²?
Giá thay đổi theo tỷ trọng và độ dày sản phẩm. Liên hệ hotline 0916 099 169 để được Gỗ Việt báo giá chính xác theo nhu cầu công trình.
Bông thủy tinh Glasswool có độc hại không?
Glasswool được làm từ thành phần tự nhiên, không chứa Amiang, không độc hại cho người và vật nuôi. Tuy nhiên cần trang bị bảo hộ khi thi công để tránh sợi bông tiếp xúc trực tiếp với da.
Glasswool khác gì bông khoáng Rockwool?
Glasswool nhẹ hơn, thi công dễ hơn và kinh tế hơn; Rockwool chịu nhiệt cao hơn và phù hợp công trình yêu cầu chống cháy khắt khe. Xem bảng so sánh chi tiết ở phần trên.
Nên chọn tỷ trọng nào cho nhà ở, nhà xưởng?
Nhà ở dân dụng thường dùng tỷ trọng 12 – 24 kg/m3 cho trần, vách nhẹ. Nhà xưởng, khu công nghiệp yêu cầu cách nhiệt cao hơn thường dùng tỷ trọng 32 – 48 kg/m3.



















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.