Glasswool là gì? Hiểu đúng về bông thủy tinh trước khi chọn mua

Cập nhật: (10/2026) — Viết bởi Nguyễn Tấn Hoàng, Giám Đốc Kinh Doanh – Marketing tại Gỗ Việt

Glasswool hay bông thủy tinh là vật liệu dạng sợi dùng để cách nhiệt và hấp thụ âm thanh. Bạn sẽ gặp nó trên mái tôn nhà xưởng, bên trong vách phòng họp, quanh ống gió điều hòa hay làm lõi cho tấm panel. Bài này giải thích vật liệu này là gì, gồm những loại nào và hợp với việc nào, để bạn chọn đúng trước khi mua.

Nếu bạn đã biết mình cần gì và muốn xem quy cách, báo giá, xem bông thủy tinh Glasswool. Nếu cần cách lắp đặt, xem hướng dẫn thi công bông thủy tinh.

Hình ảnh minh họa hai dạng phổ biến của bông thủy tinh: dạng cuộn (roll form) và dạng tấm (slab form) với thông số kỹ thuật.
Hình 1: Hai hình thức đóng gói phổ biến của Glasswool trên thị trường.

1. Glasswool là gì?

Glasswool là sợi thủy tinh mảnh, được kết dính và ép thành cuộn hoặc tấm. Giữa các sợi có rất nhiều khoảng không chứa khí. Khí đứng yên khó truyền nhiệt, nên lớp bông làm chậm sự truyền nhiệt qua nó. Sóng âm đi vào bông cũng bị tiêu hao năng lượng khi va đập qua mạng sợi, nên bông còn có tác dụng hấp thụ âm.

“Glasswool” và “bông thủy tinh” là cùng một loại vật liệu.

2. Glasswool được làm từ gì?

Bông thủy tinh được làm chủ yếu từ cát silica và thủy tinh tái chế, nung chảy ở nhiệt độ cao rồi kéo thành sợi. Sau đó sợi được phun chất kết dính và ép thành tấm hoặc cuộn. 

Sản phẩm sản xuất đúng chuẩn không dùng amiăng. Bạn nên yêu cầu nhà cung cấp cho xem tài liệu kỹ thuật của đúng lô hàng.

Cần phân biệt: bông khoáng (Rockwool) làm từ đá bazan và xỉ, còn bông thủy tinh làm từ cát và thủy tinh. Hai vật liệu hay bị gọi lẫn nhau.

3. Các dạng Glasswool thường gặp

DạngĐặc điểmHay dùng cho
Cuộn (tỷ trọng thấp)Mềm, nhẹ, dễ trảiTrần, mái tôn, vách nhẹ
Tấm cứng (tỷ trọng cao hơn)Giữ form, chịu nén tốt hơnVách tiêu âm, trần kỹ thuật, lõi panel
Bọc giấy bạc (nhôm)Có lớp chắn hơi và phản xạ nhiệtỐng gió, hệ thống lạnh, mái
Ống bảo ônĐúc sẵn theo đường kính ốngĐường ống nóng, lạnh
Panel GlasswoolLõi bông kẹp giữa hai lớp tôn mạ kẽmVách, trần nhà xưởng, phòng sạch

Panel Glasswool gồm ba lớp: hai lớp tôn mạ kẽm ở ngoài, lõi bông thủy tinh ở giữa, liên kết bằng keo chuyên dụng. Panel lắp nhanh, nhẹ, dùng làm vách và trần cho nhà xưởng, phòng sạch. Xem Panel Glasswool.

Panel Glasswool ba lớp: tôn mạ kẽm hai mặt, lõi bông thủy tinh
Panel Glasswool: lõi bông thủy tinh kẹp giữa hai lớp tôn

4. Thông số kỹ thuật tham khảo (Bông thủy tinh cách nhiệt / Glasswool)

Bảng dưới là khoảng thông số tiêu chuẩn thực tế từ nhà sản xuất. Giá trị chính xác thay đổi theo từng quy cách sản phẩm, cần đối chiếu với datasheet/phiếu kỹ thuật đi kèm của nhà sản xuất.

Thông sốGiá trị
Tỷ trọng12, 16, 24, 32, 48 kg/m³ (có thể lên đến 60 – 90 kg/m³ ở dòng tấm cứng)
Độ dày25, 50 mm (hoặc ghép 2 lớp đạt 75 – 100 mm)
Hệ số dẫn nhiệt λ0,032 – 0,044 W/m.K (ở 20°C – 30°C)
Hệ số hút âm NRC0,65 – 0,95 (tăng dần theo độ dày từ 25mm đến 50mm và tỷ trọng từ 12 đến 48 kg/m³)
Phân loại cháyCấp A / Euroclass A1 (Non-combustible – Không cháy) theo EN 13501-1 hoặc QCVN 06:2022/BXD (kèm phiếu thử nghiệm)
Nhiệt độ làm việc

• Loại không phủ màng nhôm: -4°C đến 350°C


• Loại có phủ màng nhôm (Foil Face): -4°C đến 120°C

(Lưu ý: Nếu tài liệu của bạn là dòng Bông khoáng / Rockwool, dải tỷ trọng sẽ cao hơn: từ 40 - 120 kg/m³, độ dày 25 - 100 mm và nhiệt độ làm việc từ 450°C - 850°C).

5. Ưu điểm và hạn chế

Ưu điểm

  • Nhẹ, dễ vận chuyển và lắp đặt.
  • Cách nhiệt tốt so với chi phí.
  • Hấp thụ âm tốt ở dải trung và cao.
  • Lõi bông không bắt cháy, không bị mối mọt.
  • Giá thường thấp hơn Rockwool.

Hạn chế

  • Sợi gây ngứa da, kích ứng mắt và đường hô hấp khi cắt, lắp. Cần găng tay, áo dài tay, kính và khẩu trang.
  • Mất hiệu quả nếu bị ướt hoặc bị nén chặt.
  • Chịu nhiệt độ cao kém hơn Rockwool.
  • Cần che phủ nếu để gần không gian sử dụng, tránh phát tán sợi.

6. Glasswool và Rockwool khác nhau thế nào?

Bảng so sánh chi tiết giữa bông thủy tinh Glasswool và bông khoáng Rockwool về màu sắc, thành phần và tỷ trọng.
Bảng 1: Phân biệt các đặc tính cơ bản giữa Glasswool và Rockwool.
Tiêu chíGlasswool (bông thủy tinh)Rockwool (bông khoáng)
Nguyên liệuCát silica, thủy tinh tái chếĐá bazan, xỉ
Trọng lượngNhẹ hơnNặng hơn
Chịu nhiệtThấp hơnCao hơn (thường tới khoảng 750°C) [XÁC NHẬN]
Chi phíThường thấp hơnThường cao hơn
Hợp vớiMái, trần, vách, ống gió, hệ lạnhLò, vách chống cháy nặng, nhiệt cao

Chọn theo nhiệt độ làm việc và yêu cầu chống cháy của công trình trước, sau đó mới tính đến giá. Xem thêm bảng giá bông khoáng Rockwool.

7. Glasswool dùng ở đâu?

Các dạng bông thủy tinh Glasswool dạng cuộn và dạng tấm
Glasswool dạng cuộn và dạng tấm
  • Mái tôn, trần dân dụng và nhà xưởng: giảm nóng truyền xuống.
  • Vách, trần phòng họp, phòng karaoke, phòng thu: làm lớp hấp thụ âm trong khoang vách.
  • Ống gió, đường ống lạnh, bảo ôn điều hòa: giữ nhiệt, hạn chế đọng sương (cần dùng loại có lớp chắn hơi, dán kín mối nối).
  • Lõi panel Glasswool: vách, trần nhà xưởng, phòng sạch, kho.

Chi tiết cách lắp từng vị trí ở bài thi công bông thủy tinh.

8. Nên chọn tỷ trọng nào?

  • Trần, mái tôn, cách nhiệt chung: tỷ trọng thấp, dạng cuộn.
  • Vách tiêu âm, phòng họp, karaoke: tỷ trọng trung bình đến cao. Bông dày hơn thì hấp thụ âm tốt hơn ở tần số thấp.
  • Lõi panel, vách chịu lực nhẹ: tỷ trọng cao, dạng tấm cứng.

Khi chưa chắc, gửi cho Gỗ Việt diện tích, mục đích và điều kiện ẩm, nhiệt của công trình để được gợi ý quy cách.

Tấm Panel Glasswool
Ứng dụng Glasswool làm lõi Tấm Panel Glasswool

9. Câu hỏi thường gặp

Glasswool và bông thủy tinh có phải một không?

Có, đây là cùng một loại vật liệu.

Glasswool có độc hại không?

Vật liệu đã lắp đặt đúng cách không gây hại, nhưng sợi gây ngứa và kích ứng khi cắt, lắp. Cần găng tay, áo tay dài, kính và khẩu trang.

Glasswool chịu được nhiệt độ bao nhiêu?

Tùy dòng sản phẩm. Nhiệt độ làm việc từng dòng theo phiếu kỹ thuật. Nơi nhiệt độ cao như lò, nên cân nhắc Rockwool.

Glasswool có chống cháy không?

Lõi bông thủy tinh không bắt cháy. Cấp chống cháy của sản phẩm hoàn chỉnh đạt tiêu chuẩn Class B

Glasswool cách âm hay tiêu âm?

Chủ yếu là tiêu âm: giảm tiếng vang trong phòng và giảm âm truyền qua khoang rỗng của vách. Muốn cách âm thật sự cần khối lượng và kết cấu vách, bông chỉ là một lớp trong hệ.

Glasswool bị ướt thì sao?

Bông ẩm mất khả năng cách nhiệt và có thể bị xẹp. Ở nơi ẩm hoặc hệ lạnh, nên dùng loại có lớp chắn hơi.

Nên chọn tỷ trọng Glasswool bao nhiêu?

Xem mục 8 ở trên.

10. Nhận tư vấn và báo giá

Gỗ Việt tư vấn chọn quy cách và báo giá theo diện tích. Gửi cho chúng tôi mục đích sử dụng, diện tích, độ dày mong muốn và địa điểm giao hàng. Hotline 0916 099 169 hoặc email govietpro@gmail.com. Xem quy cách tại trang sản phẩm bông thủy tinh.

HOTLINE TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁEmail: govietpro@gmail.com
  • HOTLINE 1: 0912 482 224  Ms. Trinh
  • HOTLINE 2: 0938 099 169 Ms. Ngọc
  • HOTLINE 3: 0915 831 169 Ms. Vân
  • HOTLINE  4: 0916 236 409 Ms. Thu 
  • HOTLINE  5: 0858 177 789 Ms. Thuận
  • HOTLINE  6: 0917 502 188  Ms. Thảo

Bài viết liên quan:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Với đơn hàng số lượng lớn, Quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline 0916 099 169 để được hỗ trợ giá tốt nhất.

X
Contact Me on Zalo