Bảng Giá Vật Liệu Tiêu Âm, Cách Âm Mới Nhất 2026 (Cập Nhật Theo m²)

Vật liệu tiêu âm – cách âm hiện có nhiều dòng sản phẩm với mức giá chênh lệch khá lớn, tùy chất liệu, độ dày và bề mặt hoàn thiện. Bài viết dưới đây tổng hợp bảng giá vật liệu tiêu âm mới nhất 2026 theo từng loại phổ biến nhất — tấm Sonic (Polyester Fiber), gỗ tiêu âm MDF, nhựa tiêu âm, vải nỉ tiêu âm và lam Sonic — giúp bạn dự trù chi phí nhanh trước khi liên hệ tư vấn chi tiết.

Bảng giá vật liệu tiêu âm các loại: Tấm Sonic Polyester Fiber, Gỗ MDF, Nhựa, Vải nỉ và Lam Sonic.
Các mẫu vật liệu tiêu âm phổ biến nhất hiện nay. Chi tiết bảng giá xem ngay bên dưới.

Bảng giá vật liệu tiêu âm mới nhất 2026

(Giá tham khảo, chưa gồm phụ kiện thi công và nhân công; áp dụng cho khối lượng thi công phổ biến — liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác theo diện tích thực tế)

Vật liệu tiêu âmĐộ dày phổ biếnHệ số hút âm (NRC)Đơn giá tham khảoỨng dụng phù hợp
Tấm Sonic / Polyester Fiber9 – 18 mm0.85 – 0.95580.000 – 650.000 đ/tấm tiêu chuẩnPhòng thu, studio, rạp chiếu phim
Gỗ tiêu âm MDF/HDF9 – 25 mm0.60 – 0.80335.000 – 600.000 đ/m²Hội trường, sảnh khách sạn, phòng họp
Nhựa tiêu âm PVC/PET15 – 25 mm0.55 – 0.75450.000 – 700.000 đ/m²Vách ngăn, trần văn phòng, phòng học
Vải nỉ tiêu âm (gia công theo kích thước riêng)9 – 12 mm0.60 – 0.70450.000 – 800.000 đ/m²Karaoke, quán cà phê, phòng thu nhỏ
Lam Sonic tiêu âm18 – 25 mm0.60 – 0.80380.000 – 900.000 đ/m2Trung tâm thương mại, sảnh cao cấp

Lưu ý: Giá có thể thay đổi theo thời điểm thị trường, số lượng đặt hàng và yêu cầu gia công riêng (khoan lỗ, cắt CNC, phủ melamine/veneer, bọc vải theo mẫu…). Với đơn hàng số lượng lớn, quý khách liên hệ hotline 0916 099 169 để được báo giá ưu đãi.

Đặc điểm từng loại vật liệu tiêu âm

Mỗi dòng vật liệu tiêu âm đều được thiết kế để đáp ứng các dải tần âm thanh khác nhau, tùy mục đích sử dụng của từng không gian.

Tấm Sonic tiêu âm (Polyester Fiber)

Làm từ sợi polyester ép nhiệt, nhẹ, bền, chống ẩm và hấp thụ âm thanh vượt trội, bảng màu phong phú. Phù hợp cho phòng thu, studio, văn phòng hoặc rạp chiếu phim cần độ yên tĩnh cao. Tìm hiểu chi tiết cấu tạo tại Tấm tiêu âm sợi Polyester là gì? hoặc tham khảo dòng TẤM TIÊU ÂM đạt chuẩn chống cháy CV0 của Gỗ Việt.

Giá vật liệu tiêu âm cập nhật mới nhất
Giá tấm sonic tiêu âm cập nhật mới nhất

Gỗ tiêu âm MDF

Lõi MDF/HDF phủ veneer hoặc melamine, thiết kế rãnh và lỗ khoan chuyên dụng để hút âm, mang vẻ đẹp sang trọng truyền thống. Thường dùng trong hội trường, phòng hòa nhạc, sảnh khách sạn. Xem thêm hai dòng phổ biến: Gỗ tiêu âm đục lỗ và Gỗ tiêu âm soi rãnh, cùng cách bảo quản gỗ tiêu âm bền lâu.

Giá gỗ tiêu âm cập nhật mới nhất
Giá gỗ tiêu âm cập nhật mới nhất

Nhựa tiêu âm

Làm từ PVC hoặc PET, nổi bật với khả năng chống ẩm gần như tuyệt đối, nhẹ, dễ thi công. Phù hợp làm vách ngăn, trần hoặc trang trí phòng học, quán cà phê — nơi cần tiết kiệm chi phí nhưng vẫn giảm ồn hiệu quả. Tìm hiểu thêm Ván nhựa PVC tiêu âm là gì? và báo giá ván nhựa đục lỗ xẻ rãnh mới nhất.

Giá gỗ nhựa tiêu âm cập nhật mới nhất
Giá gỗ nhựa tiêu âm cập nhật mới nhất

Vải nỉ tiêu âm

Dệt từ sợi polyester mềm, hấp thụ tiếng vang và tạp âm hiệu quả, luôn là lựa chọn hàng đầu cho không gian cần sự ấm cúng. Thích hợp cho phòng karaoke, phòng thu nhỏ, quán cà phê hoặc phòng họp. Xem thêm Vải nỉ tiêu âm là gì? Ứng dụng ra sao? và giải pháp vách ngăn nỉ tiêu âm cho bàn làm việc.

Giá vải nỉ tiêu âm cập nhật mới nhất
Giá vải nỉ tiêu âm cập nhật mới nhất

Lam Sonic tiêu âm

Làm từ gỗ MDF hoặc composite, dạng thanh lam song song, vừa tiêu âm vừa trang trí. Được ưa chuộng tại sảnh trung tâm thương mại, phòng khách hoặc công trình kiến trúc cao cấp. Xem thêm giá lam gỗ trang trí tiêu âm hiện nay và đánh giá tấm lam gỗ tiêu âm của Gỗ Việt.

Giá lam sonic tiêu âm cập nhật mới nhất
Giá lam sonic tiêu âm cập nhật mới nhất

Lợi ích nổi bật của vật liệu tiêu âm

Khả năng hút âm, giảm tiếng vang hiệu quả: tấm Sonic đạt NRC 0.85–0.95, gỗ tiêu âm MDF/HDF đạt 0.60–0.80, nhựa tiêu âm 0.55–0.75, vải nỉ 0.60–0.70, lam Sonic 0.60–0.80 — đều giúp giảm tạp âm, tạo không gian yên tĩnh, dễ chịu. Xem chi tiết cách đọc chỉ số này tại Hệ số tiêu âm (NRC): Bảng thông số & thi công chuẩn.

Độ bền vượt trội: hầu hết chống mối mọt, cong vênh, mục nát, tuổi thọ 10–20 năm tùy loại.

An toàn, thân thiện môi trường: các dòng sản phẩm không chứa hóa chất độc hại, không phát sinh mùi khó chịu; lớp phủ veneer/melamine không giải phóng formaldehyde vượt chuẩn, đồng thời được xử lý chống cháy lan theo các chứng chỉ kỹ thuật nghiêm ngặt.

Thi công dễ dàng: kích thước, hình dạng đa dạng, dễ lắp trên trần, tường, vách ngăn, phù hợp từ văn phòng, quán cà phê, phòng thu đến hội trường hay trung tâm thương mại.

giá vật liệu tiêu âm cập nhật mới nhất
Công trình đẹp trang trí vật liệu tiêu âm

Yếu tố ảnh hưởng đến giá vật liệu tiêu âm

Độ dày và kích thước: vật liệu càng dày, khả năng hút âm càng tốt, giá theo đó cũng tăng.

Chất liệu và tỷ trọng: vật liệu tỷ trọng cao (gỗ MDF, lam Sonic, nhựa PVC/PET đặc) cho hiệu quả cách âm – tiêu âm tốt hơn, giá nhỉnh hơn vật liệu nhẹ.

Thương hiệu và xuất xứ: hàng nhập khẩu hoặc thương hiệu lớn thường có giá cao hơn, nhưng không đồng nghĩa hiệu quả vượt trội — hàng sản xuất trong nước hiện đáp ứng tốt phần lớn nhu cầu với chi phí hợp lý hơn.

Số lượng và thời điểm đặt hàng: đơn hàng lớn thường được chiết khấu; giá cũng dao động theo biến động nguyên vật liệu đầu vào theo từng thời điểm.

Yêu cầu gia công thêm: khoan lỗ, xẻ rãnh, phủ veneer/melamine, bọc vải theo mẫu riêng đều làm tăng chi phí so với sản phẩm tiêu chuẩn.

Kinh nghiệm chọn vật liệu tiêu âm theo ngân sách

  • Ngân sách tiết kiệm: ưu tiên nhựa tiêu âm PVC hoặc vải nỉ mỏng — chi phí thấp, vẫn giảm ồn tốt cho phòng học, quán cà phê nhỏ.
  • Ngân sách trung bình, cần thẩm mỹ: gỗ tiêu âm MDF phủ melamine hoặc tấm Sonic độ dày trung bình (18–25mm) phù hợp văn phòng, phòng họp.
  • Công trình cao cấp, yêu cầu hút âm tối đa: tấm Sonic dày 50mm hoặc lam Sonic composite cho phòng thu, hội trường lớn, trung tâm thương mại.
  • Luôn yêu cầu đơn vị thi công cung cấp thông số NRC cụ thể thay vì chỉ nhìn vào giá, vì hai sản phẩm cùng giá có thể chênh lệch hiệu quả tiêu âm khá lớn.

giá vật liệu tiêu âm cập nhật mới nhất

Phản hồi từ khách hàng và đối tác

Anh Nam, Hà Nội: “Tôi đã dùng tấm Sonic và gỗ tiêu âm của Gỗ Việt cho dự án văn phòng. Khả năng giảm tiếng vang và cải thiện chất lượng âm thanh thực sự hiệu quả, môi trường làm việc yên tĩnh và thoải mái hơn hẳn.”

Chị Hạnh, TP.HCM: “Quán cà phê của tôi cần không gian yên tĩnh, giảm ồn từ bên ngoài. Sau khi lắp vải nỉ và lam Sonic của Gỗ Việt, chất lượng âm thanh trong quán cải thiện rõ rệt, khách hàng hài lòng hơn hẳn.”

Anh Đức Anh, Kiến trúc sư tại Thủ Đức: “Danh mục sản phẩm của Gỗ Việt khá đầy đủ, từ nhựa đến gỗ đều đạt chuẩn thẩm mỹ. Tôi thường dựa vào bảng giá của họ để thuyết phục chủ đầu tư khách sạn lựa chọn giải pháp tiêu âm vải nỉ nhờ độ sang trọng và khả năng cách âm tốt.”

Anh Ngọc Ngộ, Giám đốc thi công nội thất tại Huế: “Đội thợ của tôi đánh giá cao độ chính xác của hèm khóa và các rãnh xẻ trên tấm gỗ tiêu âm Gỗ Việt. Nhiều dự án hội trường cơ quan nhà nước đã hoàn thiện với chất lượng âm thanh sạch, thẩm mỹ tinh tế.”

Câu hỏi thường gặp về giá vật liệu tiêu âm

1. Giá tấm tiêu âm 9mm hiện nay khoảng bao nhiêu? Tấm tiêu âm 9mm (Sonic hoặc gỗ MDF mỏng) thường dao động 250.000 – 400.000 VNĐ/m² tùy chất liệu bề mặt và nhà cung cấp. Xem phân tích chi tiết tại Giá tấm tiêu âm 9mm hiện nay như thế nào?

2. Vật liệu tiêu âm nào rẻ nhất hiện nay? Nhựa tiêu âm PVC/PET và vải nỉ mỏng thường có giá thấp hơn trong nhóm, phù hợp không gian cần tiết kiệm chi phí như phòng học, quán cà phê.

3. Thi công 20m² tường tiêu âm tốn khoảng bao nhiêu tiền? Chi phí phụ thuộc loại vật liệu chọn, tính theo đơn giá vật liệu trong bảng phía trên, chưa gồm nhân công lắp đặt.

4. Giá vật liệu tiêu âm có bao gồm thi công không? Bảng giá vật liệu thường chưa gồm nhân công và phụ kiện (khung xương, keo dán, nẹp). Nên hỏi rõ đơn vị cung cấp báo giá trọn gói hay chỉ vật tư.

5. Mua vật liệu tiêu âm số lượng lớn có được giảm giá không? Có. Với đơn hàng số lượng lớn hoặc dự án, Gỗ Việt có chính sách chiết khấu riêng — liên hệ trực tiếp hotline để nhận báo giá tốt nhất.

Kết luận

Mỗi loại vật liệu tiêu âm có mức giá và hiệu quả hút âm khác nhau, phù hợp với từng loại công trình và ngân sách riêng. Nắm rõ bảng giá vật liệu tiêu âm mới nhất giúp chủ đầu tư và nhà thầu chủ động tính toán chi phí, tránh phát sinh khi thi công. Xem toàn bộ sản phẩm tại danh mục Vật liệu tiêu âm – Tán âm của Gỗ Việt.

Để nhận báo giá chính xác theo diện tích và yêu cầu công trình của bạn, liên hệ Gỗ Việt qua hotline 0916 099 169 hoặc để lại thông tin tại trang Liên hệ để được tư vấn miễn phí trong ngày.

HOTLINE TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁEmail: govietpro@gmail.com
  • HOTLINE 1: 0912 482 224  Ms. Trinh
  • HOTLINE 2: 0938 099 169 Ms. Ngọc
  • HOTLINE 3: 0915 831 169 Ms. Vân
  • HOTLINE  4: 0916 236 409 Ms. Thu 
  • HOTLINE  5: 0858 177 789 Ms. Thuận
  • HOTLINE  6: 0917 502 188  Ms. Thảo

Bài viết liên quan:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Với đơn hàng số lượng lớn, Quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline 0916 099 169 để được hỗ trợ giá tốt nhất.

X
Contact Me on Zalo