Tóm tắt nhanh
- Khoảng giá tham khảo: 422.000–687.000 đ/m² cho nhựa tiêu âm đục lỗ, 517.000–680.000 đ/m² cho nhựa tiêu âm xẻ rãnh .
- Giá thay đổi theo độ dày, kiểu lỗ hoặc rãnh, lớp bề mặt, lớp nền hút âm và số lượng.
- Khi so sánh báo giá, cần cùng đơn vị (đ/m²), độ dày, bề mặt và cùng quy ước VAT, vận chuyển, thi công.
- Cập nhật: 10/2026 – Biên soạn: bởi Nguyễn Tấn Hoàng, Giám Đốc Kinh Doanh – Marketing tại Gỗ Việt
Khi lập dự toán tiêu âm, câu hỏi đầu tiên thường là: “ốp một mét vuông tốn bao nhiêu?”. Bài này tổng hợp mức giá tham khảo của nhựa tiêu âm đục lỗ và xẻ rãnh tại Gỗ Việt, các yếu tố làm giá thay đổi, và cách tính chi phí cho một công trình cụ thể. Nếu bạn chưa rõ vật liệu này là gì, hãy xem trước bài nhựa PVC tiêu âm là gì, đục lỗ hay xẻ rãnh.

Khoảng giá tham khảo năm 2026
| Loại | Khoảng giá (đ/m²) | Thường chọn khi |
|---|---|---|
| Nhựa tiêu âm đục lỗ | 422.000 – 687.000 | Cần xử lý tiếng vang (phòng họp, hội trường, rạp chiếu phim) |
| Nhựa tiêu âm xẻ rãnh | 517.000 – 687.000 | Cần ốp thẩm mỹ, dạng module (nhà hàng, khách sạn, sảnh) |
Giá trên là giá tham khảo, chưa gồm [ĐIỀN: VAT / vận chuyển / thi công]. Giá thực tế phụ thuộc quy cách và khối lượng đặt.
Giá theo độ dày
| Độ dày | Đục lỗ (đ/m²) | Xẻ rãnh (đ/m²) |
|---|---|---|
| 8 mm | 422.000vnđ | Không có |
| 12 mm | 517.000vnđ | 517.000vnđ |
| 15 mm | 616.000vnđ | 616.000vnđ |
| 18 mm | 687.000vnđ | 687.000vnđ |
Các kiểu lỗ (ví dụ 16/6, 32/8) Có cùng giá với các quy cách lỗ khác nhau. Với độ dày 12mm, bạn có thể xem thêm bài tấm nhựa PVC tiêu âm đục lỗ, xẻ rãnh 12mm.
Những yếu tố làm giá thay đổi
- Độ dày tấm: tấm càng dày thì giá/m² càng cao, đổi lại khả năng hấp thụ âm thường tốt hơn.
- Kiểu lỗ hoặc rãnh: mật độ gia công khác nhau có thể kéo theo chi phí khác nhau.
- Lớp bề mặt: màng PVC vân gỗ hay Melamine, số lượng màu.
- Lớp nền hút âm phía sau: loại vải hoặc nỉ tiêu âm đi kèm.
- Kích thước và gia công theo yêu cầu: tấm cắt theo bản vẽ thường phát sinh hao hụt.
- Số lượng: đơn dự án thường có chính sách riêng so với đơn lẻ.
- Vận chuyển, VAT và thi công: nhiều báo giá chỉ tính vật tư, không gồm khung xương và nhân công.

Cách tính chi phí cho một công trình
Công thức đơn giản:
Tổng vật tư ≈ diện tích ốp (m²) × đơn giá (đ/m²) × (1 + hệ số hao hụt)
Hệ số hao hụt do cắt ghép thường khoảng 5–10% (*), tùy hình dạng tường và cách bố trí tấm.
Ví dụ minh họa (giá giả định, không phải giá niêm yết): phòng họp cần ốp 40 m² bằng nhựa đục lỗ 12mm, giả định 500.000 đ/m².
- Vật tư: 40 × 500.000 = 20.000.000 đ
- Hao hụt 5–10%: thêm khoảng 1.000.000–2.000.000 đ
- Chưa gồm: khung xương, nhân công, vận chuyển, VAT
Chi phí thi công tính riêng theo đơn giá thi công đ/m²
Cách đọc một bản báo giá cho đúng
- Đơn vị: phải là đ/m² hoặc đ/tấm kèm kích thước tấm. Nếu báo giá ghi “đ/tấm” mà không ghi kích thước thì chưa so sánh được.
- Quy cách: độ dày, kiểu lỗ hoặc rãnh, lớp bề mặt, lớp nền hút âm phải ghi rõ.
- Điều khoản: VAT, vận chuyển, thi công đã gồm hay chưa; thời gian giao hàng; thời hạn hiệu lực của giá.
- Hồ sơ: CO, CQ và các chứng nhận kèm theo từng lô hàng.
- Bảo hành: Gỗ Việt bảo hành 24 tháng cho hạng mục thi công; bạn nên hỏi rõ phạm vi bảo hành sản phẩm.

Chọn loại nào để tối ưu chi phí?
- Mục tiêu chính là giảm vang: chọn nhựa đục lỗ, ưu tiên đủ độ dày thay vì ốp thật nhiều mảng mỏng.
- Mục tiêu chính là thẩm mỹ ở khu vực nhìn thấy nhiều: chọn nhựa xẻ rãnh cho mảng tường điểm nhấn, kết hợp vật liệu tiêu âm khác cho phần còn lại.
- Ngân sách hạn chế hoặc cần vân gỗ tự nhiên: tham khảo gỗ tiêu âm đục lỗ và gỗ tiêu âm soi rãnh.
Cách nhận báo giá nhanh
Gửi cho Gỗ Việt bốn thông tin sau để được báo giá sát:
- Loại không gian (phòng họp, quán cà phê, phòng karaoke…).
- Diện tích cần ốp (m²) hoặc bản vẽ, ảnh hiện trạng.
- Loại và độ dày mong muốn (nếu chưa biết, kỹ thuật sẽ tư vấn).
- Địa điểm giao hàng.
Hotline: 0916 099 169. Nếu bạn muốn biết thêm về nhà máy và quy trình gia công, xem bài sản xuất nhựa PVC tiêu âm đục lỗ và xẻ rãnh tại Gỗ Việt.

Câu hỏi thường gặp
Bảng giá này đã gồm VAT, vận chuyển và thi công chưa?
Giá tham khảo chưa gồm VAT, vận chuyển và thi công. Các khoản này được ghi riêng trong báo giá chính thức.”]
Mua lẻ vài tấm có được không?
Gỗ Việt nhận cả đơn lẻ và đơn dự án.
Giá nhựa tiêu âm có thay đổi theo thời điểm không?
Có. Giá phụ thuộc chi phí nguyên liệu và khối lượng đơn hàng. Vì vậy mỗi báo giá cần ghi rõ thời hạn hiệu lực, và bảng giá trong bài này được cập nhật ngày 06/10/2026.
Nhựa tiêu âm đắt hơn gỗ tiêu âm không?
Thường là có, nhưng khác nhau tùy độ dày và bề mặt. Đổi lại cốt nhựa [ĐIỀN: ưu điểm đã có kiểm chứng, ví dụ chống ẩm]. Hãy so sánh theo cùng đơn vị đ/m².
Có hồ sơ chứng nhận đi kèm không?
Gỗ Việt cung cấp CO, CQ theo từng lô hàng. Với yêu cầu chống cháy, vui lòng liên hệ để nhận hồ sơ kỹ thuật theo từng quy cách.

Kết luận
Ván nhựa đục lỗ và xẻ rãnh đang dần khẳng định vị thế là “vật liệu xanh” dẫn đầu xu hướng xử lý âm học trong năm 2026 nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền cơ lý và khả năng tiêu âm ưu việt. Với phương châm mang đến những giá trị thực chất nhất cho công trình, Gỗ Việt luôn cam kết duy trì chất lượng sản phẩm đồng nhất và bình ổn giá thành cho mọi phân khúc khách hàng.
Hy vọng rằng thông tin chi tiết về bảng Báo giá ván Nhựa đục lỗ xẻ rãnh mới nhất 2026 trên đây đã cung cấp cho bạn cái nhìn rõ nét để đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để nhận được sự tư vấn chuyên sâu về kỹ thuật và sở hữu những giải pháp không gian âm thanh đẳng cấp, hiện đại nhất cho dự án của mình.






Bài viết liên quan: