Cập nhật: (10/2026) — Viết bởi Nguyễn Tấn Hoàng, Giám Đốc Kinh Doanh – Marketing tại Gỗ Việt
Gỗ tiêu âm là tấm ván công nghiệp được đục lỗ hoặc xẻ rãnh, mặt sau có lớp nền tiêu âm, dùng để giảm tiếng vang và giúp âm thanh trong phòng rõ hơn. Khi tìm hiểu, bạn nên chú ý đến bốn điểm: cấu tạo, cách tiêu âm, độ phù hợp với điều kiện sử dụng (độ ẩm, phòng cháy) và cách lắp đặt. Bài này giải thích từng điểm. Nếu bạn muốn phân biệt các kiểu gỗ tiêu âm, xem các loại gỗ tiêu âm; nếu cần chọn loại cho một không gian cụ thể, xem cách chọn gỗ tiêu âm.

Gỗ tiêu âm gồm những lớp nào?
| Thành phần | Là gì | Ảnh hưởng đến |
|---|---|---|
| Lõi | Thường là ván MDF, HDF, Plywood. Có các lựa chọn lõi tiêu chuẩn, lõi chịu ẩm và lõi chống cháy. | Độ bền khi gặp ẩm, khả năng chống cháy, giá |
| Lớp phủ bề mặt | Melamine, Veneer hoặc Laminate. Có thể phủ một hoặc hai mặt theo yêu cầu | Màu sắc, vân, độ chống xước, giá |
| Đục lỗ / xẻ rãnh | Tạo bằng máy CNC | Kiểu thẩm mỹ và đường cho sóng âm đi vào lớp nền |
| Lớp nền tiêu âm | Lớp vải không dệt (Soundtex) ở mặt sau, theo mô tả của dòng sản phẩm | Khả năng hấp thụ âm |
Lõi MDF là ván sợi gỗ ép, không phải gỗ tự nhiên nguyên khối. Vì vậy các tính năng như chịu ẩm hay chống cháy phụ thuộc vào loại lõi cụ thể, không mặc định có sẵn ở mọi tấm.
Gỗ tiêu âm tiêu âm bằng cách nào?
Sóng âm đi qua các lỗ hoặc rãnh vào lớp nền phía sau, nơi một phần năng lượng được hấp thụ, nên lượng âm phản xạ trở lại phòng giảm đi. Kết quả là tiếng vang ít hơn và lời nói hoặc nhạc rõ hơn.
Hiệu quả thực tế phụ thuộc vào:
- Tỷ lệ phần lỗ hoặc rãnh trên bề mặt tấm.
- Chất liệu và độ dày của lớp nền.
- Độ dày tấm.
- Khoảng hở giữa tấm và tường hoặc trần phía sau.
Theo mô tả của dòng sản phẩm, hiệu quả rõ nhất ở tần số trung và cao. Số liệu hấp thụ NRC: 0.35-0.9 / hệ số hấp thụ theo tần số kết hợp với Bông Khoáng Rockwool là tối ưu nhất, có phiếu thử nghiệm tại VIBM. Tiếng trầm thường cần thêm giải pháp bổ sung.
Lưu ý: tiêu âm khác cách âm. Gỗ tiêu âm giảm vang bên trong phòng, không ngăn tiếng truyền qua tường hoặc sàn. Nếu mục tiêu là chặn tiếng ồn từ bên ngoài, cần kết cấu cách âm riêng (xem vật liệu cách âm).

Đặc điểm theo điều kiện sử dụng
Độ ẩm. Lõi chịu ẩm không đồng nghĩa với chịu nước. Khu vực ẩm cao cần chọn lõi chịu ẩm và có thông gió tốt; nơi thường xuyên tiếp xúc nước trực tiếp thì nên hỏi nhà sản xuất trước khi dùng. Mép cắt là chỗ dễ hút ẩm nhất, nên cần xử lý khi gia công. [XÁC NHẬN: loại lõi và giới hạn sử dụng ở khu vực ẩm]
Phòng cháy. Nếu công trình có yêu cầu nghiệm thu phòng cháy, hãy chọn lõi chống cháy và xin phiếu thử nghiệm của đúng loại tấm sẽ dùng, đừng chỉ dựa vào mô tả sản phẩm. [ĐIỀN: cấp chống cháy và tiêu chuẩn thử nghiệm của từng loại lõi]
Sức khỏe và môi trường. Nếu công trình yêu cầu tiêu chuẩn phát thải (ví dụ E1), hãy hỏi chứng nhận của lô hàng. Xem thêm gỗ tiêu âm chuẩn E1.
Bề mặt. Lớp phủ giúp chống trầy xước nhẹ, màu và vân tương đối đồng đều. Với Veneer (lát gỗ thật), vân có thể khác nhau giữa các lô, nên đặt đủ số lượng cho một khu vực trong một lần.

Lắp đặt gỗ tiêu âm
Gỗ tiêu âm được sản xuất dạng tấm hoặc thanh, lắp theo module nên thi công khá gọn. Một số điểm cần biết:
- Kích thước thường gặp: tấm đục lỗ 600 x 600 mm hoặc 600 x 1200 mm; dạng thanh soi rãnh 128 x 2440 mm. Xem bảng thông số để biết chi tiết theo từng loại.
- Cách lắp: gắn lên hệ khung xương gỗ hoặc kim loại; có thể kết hợp khung trần nổi (thạch cao, nhôm) hoặc dùng độc lập làm vách 3D. Dụng cụ thi công thông thường là đủ.
- Lưu ý: khung phải phẳng và chắc, chừa khe theo hướng dẫn, xử lý mép cắt, và kiểm tra màu giữa các lô trước khi lắp.
Hướng dẫn chi tiết có ở quy trình thi công ốp gỗ tiêu âm và những sai lầm khi thi công tiêu âm.

Gỗ tiêu âm phù hợp khi nào, chưa phù hợp khi nào?
Phù hợp khi bạn muốn giảm tiếng vang trong phòng họp, hội trường, phòng karaoke, rạp chiếu, phòng thu, nhà hàng, đồng thời cần bề mặt đẹp để hoàn thiện nội thất.
Chưa phù hợp một mình khi bạn cần ngăn tiếng ồn truyền qua tường, khi khu vực tiếp xúc nước trực tiếp, hoặc khi vấn đề chính là tiếng trầm lớn mà chưa có giải pháp bổ sung.

Câu hỏi thường gặp
Gỗ tiêu âm có cách âm không? Không phải vật liệu cách âm chính. Gỗ tiêu âm giảm vang trong phòng; muốn cách âm cần kết cấu vách riêng.
Gỗ tiêu âm đục lỗ hay xẻ rãnh tiêu âm tốt hơn? Hiệu quả phụ thuộc vào cấu hình cụ thể (tỷ lệ lỗ hoặc rãnh, lớp nền, độ dày, khoảng hở phía sau) chứ không chỉ kiểu bề mặt.
Gỗ tiêu âm có dùng được ở nơi ẩm không? Có thể nếu chọn lõi chịu ẩm và điều kiện thông gió tốt; nơi tiếp xúc nước trực tiếp cần hỏi nhà sản xuất.
Gỗ tiêu âm có chống cháy không? Tùy loại lõi. Công trình có yêu cầu nghiệm thu nên chọn lõi chống cháy và xin phiếu thử nghiệm.


Phần thiết kế và sản xuất gỗ tiêu âm xẻ rãnh cũng đảm bảo tính năng xử lý âm học, tiêu âm theo quy chuẩn của thành phẩm.
Đọc tiếp
- Các loại gỗ tiêu âm phổ biến
- Cách chọn gỗ tiêu âm theo không gian
- Gỗ tiêu âm giá rẻ: tiết kiệm ở đâu, và không nên tiết kiệm ở đâu
- Mua gỗ tiêu âm từ nhà sản xuất
Cần tư vấn theo mặt bằng cụ thể? Gửi kích thước và mục đích sử dụng cho Gỗ Việt qua hotline 0916 099 169 hoặc email govietpro@gmail.com.






Bài viết liên quan: