Cập nhật: (10/2026) — Viết bởi Nguyễn Tấn Hoàng, Giám Đốc Kinh Doanh – Marketing tại Gỗ Việt
Các loại gỗ tiêu âm trên thị trường khác nhau chủ yếu ở cách tạo lỗ hoặc rãnh trên bề mặt. Nguyên lý hút âm thì giống nhau. Bài này điểm qua sáu kiểu phổ biến nhất, so sánh nhanh và gợi ý cách chọn theo không gian. Nếu bạn cần xem giá, vào trang gỗ tiêu âm của Gỗ Việt, nơi có bảng giá và đầy đủ mã sản phẩm.
Gỗ tiêu âm gồm những lớp nào?
Hầu hết các tấm gỗ tiêu âm đều có ba phần:
- Lớp cốt: thường là MDF hoặc HDF, có bản thường, bản chống ẩm và bản lõi chống cháy.
- Lớp bề mặt: melamine, laminate hoặc veneer vân gỗ. Lớp này quyết định màu sắc và độ bền bề mặt.
- Lớp hút âm phía sau: vải không dệt hoặc nỉ chuyên dụng, nằm sau các lỗ và rãnh.
Các lỗ hoặc rãnh được CNC khoét theo thiết kế để âm thanh đi qua và bị lớp hút âm giữ lại. Muốn đọc kỹ từng lớp, xem bài cấu tạo của gỗ tiêu âm.

Các loại gỗ tiêu âm phổ biến
1. Gỗ tiêu âm xẻ rãnh (soi rãnh)
Bề mặt có các đường rãnh chạy dọc, nét gọn và hiện đại. Kiểu này giúp vách và trần trông cao, dài hơn, nên hay dùng ở phòng họp, hội trường, sảnh và nhà hàng. Bạn có thể xem mẫu ở trang gỗ tiêu âm soi rãnh. Cách loại này hút âm và cách chọn cốt, độ dày được giải thích riêng trong bài gỗ tiêu âm xẻ rãnh hút âm thế nào. Ngoài rãnh dọc, còn có biến thể xẻ rãnh so le và kiểu Slot 60×60 dạng module vuông cho trần thả.

2. Gỗ tiêu âm đục lỗ
Bề mặt có các lỗ tròn đều, xếp song song hoặc so le. Nhìn kín đáo hơn kiểu xẻ rãnh nên hợp phòng học, phòng họp, phòng thu và những nơi chỉ cần nét trang trí nhẹ. Xem chi tiết ở trang gỗ tiêu âm đục lỗ. Nếu muốn bề mặt veneer, có thể chọn đục lỗ Veneer 12mm hoặc 15mm. Loại lỗ nhỏ hơn có Micro Hole.

3. Gỗ tiêu âm rãnh vuông
Các rãnh giao nhau tạo thành ô vuông liên tiếp, cho cảm giác chỉn chu và sang. Kiểu này thường được chọn khi công trình muốn một mảng tường có họa tiết rõ nhưng vẫn gọn.

4. Gỗ tiêu âm rãnh hạt mưa
Đây là kiểu họa tiết do CNC cắt theo thiết kế, hợp các công trình hiện đại muốn bề mặt có điểm nhấn riêng. Cùng nhóm họa tiết còn có gỗ tiêu âm đục hoa, phù hợp khi kiến trúc sư đã có bản vẽ riêng.

5. Nan gỗ Fineline
Thay vì một tấm liền, bề mặt là các thanh nan chạy song song, phía sau lót màng tiêu âm. Bề mặt thường là veneer hoặc sơn PU. Kiểu này hay xuất hiện ở khách sạn, nhà hàng, trần và vách trang trí, nhất là khi kết hợp đèn LED. Xem mẫu tại Fineline Slats Acoustic.
6. Gỗ tiêu âm chống cháy
Dùng cốt MDF hoặc HDF chống cháy, kèm CO, CQ để nghiệm thu phòng cháy chữa cháy. Đây là lựa chọn cho công trình công cộng như hội trường, rạp, trung tâm hội nghị. Trang tấm tiêu âm chống cháy CV0 có thông tin cụ thể.
So sánh nhanh các loại
Loại | Hình thức bề mặt | Hợp với |
|---|---|---|
Xẻ rãnh | Rãnh dọc liên tục, nét hiện đại | Phòng họp, hội trường, sảnh, nhà hàng |
Đục lỗ | Lỗ tròn đều, song song hoặc so le | Phòng học, phòng họp, phòng thu |
Rãnh vuông | Ô vuông liên tiếp | Mảng tường cần họa tiết rõ, gọn |
Rãnh hạt mưa, đục hoa | Họa tiết CNC theo thiết kế | Công trình hiện đại, theo bản vẽ riêng |
Nan gỗ Fineline | Thanh nan song song, lót màng tiêu âm | Khách sạn, nhà hàng, trần và vách trang trí |
Chống cháy | Tùy kiểu, cốt chống cháy | Công trình công cộng cần nghiệm thu PCCC |
Hiệu quả hút âm cụ thể phụ thuộc mật độ lỗ hoặc rãnh, độ dày tấm, và việc có khoảng trống hay lót bông phía sau. Vì vậy hãy xem thông số trên từng trang sản phẩm thay vì so sánh theo tên loại.
Chọn loại nào cho từng không gian?

- Hội trường, nhà hát, rạp chiếu phim: không gian rộng, dễ vang. Có thể kết hợp đục lỗ ở trần với xẻ rãnh ở các mảng tường. Nếu là công trình công cộng, ưu tiên loại chống cháy.
- Phòng họp, văn phòng: xẻ rãnh hoặc đục lỗ đều ổn. Chọn theo phong cách nội thất và màu bề mặt.
- Phòng thu, phòng nghe nhạc: yêu cầu âm học cao hơn, thường cần thiết kế riêng. Gỗ tiêu âm ở đây thường là lớp hoàn thiện bên ngoài, phía trong có thêm lớp hút âm.
- Khách sạn, nhà hàng, quán cà phê: nan gỗ Fineline hoặc xẻ rãnh veneer cho cảm giác ấm và sang.
- Nơi nồm ẩm: ưu tiên bản cốt chống ẩm và xử lý kín mép cạnh.
Bạn có thể xem giá từng loại trong trang gỗ tiêu âm. Quy trình lắp đặt được trình bày ở bài ốp gỗ tiêu âm và quy trình thi công.

Gỗ tiêu âm so với các vật liệu tiêu âm khác
Trên thị trường còn có bông khoáng, mút xốp, vải nỉ và tấm sonic. Mỗi loại có chỗ mạnh riêng. Gỗ tiêu âm thường đắt hơn mút hay nỉ, nhưng có bề mặt cứng, vân gỗ đẹp, ít phải bảo trì nên hợp những nơi cần vừa tiêu âm vừa thành mảng ốp hoàn thiện. Để so sánh kỹ hơn, xem bài so sánh gỗ tiêu âm và panel tiêu âm và bài về độ bền của gỗ tiêu âm.
Câu hỏi thường gặp
Gỗ tiêu âm có cách âm được không?
Không. Gỗ tiêu âm giảm tiếng vang bên trong phòng để nghe rõ hơn, chứ không ngăn tiếng ồn truyền sang phòng bên cạnh hay từ ngoài vào. Muốn cách âm cần xử lý thêm ở kết cấu tường, trần bằng vật liệu như bông khoáng. Phân biệt chi tiết trong bài tiêu âm và cách âm khác nhau thế nào.
Nên chọn gỗ đục lỗ hay xẻ rãnh?
Cả hai đều hiệu quả khi có lớp hút âm phía sau. Khác biệt chính là hình thức: xẻ rãnh có đường nét dọc rõ, đục lỗ kín đáo hơn. Hãy chọn theo phong cách thiết kế, rồi đối chiếu thông số từng mã. Nếu cần gợi ý theo phòng cụ thể, gọi hotline 0916 099 169.
Gỗ tiêu âm có bị mối mọt, cong vênh không?
Gỗ Việt dùng cốt ván công nghiệp ép nhiệt, có loại lõi xanh chống ẩm. Khi dùng đúng chỗ, khả năng chống cong vênh tốt hơn gỗ tự nhiên. Nơi nồm ẩm nên chọn bản cốt chống ẩm.
Xem giá gỗ tiêu âm ở đâu?
Bảng giá tham khảo và từng mã sản phẩm nằm ở trang gỗ tiêu âm. Giá thay đổi theo cốt gỗ, bề mặt, độ dày và số lượng. Nếu bạn đang tìm nơi mua, xem thêm nơi bán gỗ tiêu âm uy tín.
Kết luận
Chọn loại gỗ tiêu âm nên bắt đầu từ không gian và phong cách thiết kế, sau đó mới đến cốt, độ dày và bề mặt. Công trình công cộng cần nghiệm thu PCCC thì ưu tiên loại chống cháy có đủ CO, CQ. Gỗ Việt sản xuất trực tiếp tại xưởng, cắt CNC theo bản vẽ và có chứng nhận ISO 9001:2015. Gửi kích thước phòng và mục đích sử dụng qua hotline hoặc Zalo 0916 099 169, đội kỹ thuật sẽ gợi ý loại phù hợp. Muốn xem toàn bộ sản phẩm, vào mục gỗ tiêu âm.






Bài viết liên quan: