Cập nhật: 10/2026 — Viết bởi Nguyễn Tấn Hoàng, Giám đốc Kinh doanh – Marketing tại Gỗ Việt
Tại Gỗ Việt, tấm nỉ tiêu âm 600 × 600 mm dày 9 mm có giá 70.000đ, còn tấm 600 × 1200 mm là 140.000đ. Giá thay đổi chủ yếu theo ba thứ: độ dày, kích thước tấm và cách thi công. Bài này đưa bảng giá tham khảo, giải thích vì sao giá lên xuống và hướng dẫn tự tính chi phí cho công trình của bạn.
Nếu bạn đang phân vân giữa tấm nỉ ép và tấm có lõi bọc vải nỉ, hãy xem bài tấm tiêu âm bọc nỉ. Hai loại khác nhau về cấu tạo và giá.
Tấm nỉ tiêu âm là gì?
Đó là loại tấm làm từ sợi nỉ ép chặt thành tấm, dùng để hấp thụ âm thanh và giảm tiếng vang trong phòng kín. Tấm nhẹ, cắt được bằng dao, có nhiều màu và dán lên tường hoặc trần khá nhanh. Vì vậy nó hay được dùng ở văn phòng, quán cafe và phòng thu.
Khác với tấm bọc nỉ (có lõi tiêu âm bên trong, vải nỉ bọc bên ngoài), tấm nỉ ép là một khối liền, mỏng hơn và giá thấp hơn.

Báo giá tấm nỉ tiêu âm 2026
| Loại tấm | Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Giá tham khảo (đ/tấm) | Quy đổi (đ/m²) |
|---|---|---|---|---|
| Tấm vuông | 600 × 600 | 9 | 70.000 | khoảng 194.000 |
| Tấm chữ nhật | 600 × 1200 | 9 | 140.000 | khoảng 194.000 |
| Tấm khổ lớn | 1220 × 2440 | 9 | 550.000 | khoảng 185.000 |
| Theo yêu cầu | Tùy chỉnh | Tùy chỉnh | Liên hệ | — |
Đây là giá tại kho, chưa gồm VAT và vận chuyển. Giá thực tế còn phụ thuộc số lượng, màu và độ dày. Cột quy đổi theo m² là phép chia đơn giản để bạn so sánh: tấm khổ lớn rẻ hơn khoảng 5% mỗi m² so với tấm nhỏ. Muốn có giá chính xác, gửi diện tích cần ốp cho Gỗ Việt qua hotline 0916 099 169.
Những yếu tố làm giá thay đổi
- Độ dày: tấm dày tốn nhiều nguyên liệu hơn nên đắt hơn, nhưng hút âm tốt hơn, nhất là ở tần số thấp.
- Kích thước và cách cắt: tấm khổ lớn có đơn giá theo m² thấp hơn, nhưng cắt nhiều sẽ hao hụt.
- Màu sắc: màu có sẵn thường rẻ hơn màu đặt riêng.
- Chống cháy: tấm có chứng nhận chống cháy thường đắt hơn tấm thường.
- Hình thức thi công: chỉ mua vật tư, hay trọn gói gồm khung, keo, bát treo và nhân công.

Thông số kỹ thuật tấm nỉ tiêu âm Gỗ Việt
| Hạng mục | Thông số |
|---|---|
| Kích thước | 600 × 600, 600 × 1200, 1220 × 2440 mm hoặc theo yêu cầu |
| Độ dày | 9 mm, 12 mm hoặc 18 mm |
| Màu sắc | 36 màu, xem bảng màu |
| Khối lượng | 1.500 – 1.750 g/m² |
| Hệ số hấp thụ âm NRC | 0,35 – 0,8 (thử nghiệm tại VIBM) |
| Chống cháy | Class B |
| Cách lắp | Dán keo, bát treo hoặc lắp khung |
NRC cho biết tấm hấp thụ bao nhiêu phần âm thanh, càng gần 1 càng tốt. Cùng một loại sợi, tấm dày hơn và có khoảng hở hoặc lớp bông phía sau thường cho NRC cao hơn tấm mỏng dán sát tường. Khi so giá giữa các nhà cung cấp, hãy hỏi cả chỉ số NRC lẫn tiêu chuẩn thử nghiệm đi kèm.

Chọn độ dày theo không gian
| Không gian | Nhu cầu | Gợi ý |
|---|---|---|
| Phòng họp, văn phòng nhỏ | Giảm vang nhẹ, nghe rõ tiếng nói | Tấm mỏng ốp một phần vách, kết hợp trần |
| Quán cafe, nhà hàng | Giảm ồn khi đông khách | Phủ diện tích lớn hơn, ưu tiên tấm dày |
| Studio, phòng thu, podcast | Kiểm soát vang chi tiết | Tấm dày, có khoảng hở hoặc lớp bông sau tấm; nên có tư vấn âm học |
| Hội trường, phòng đa năng | Phòng lớn, vang nhiều | Kết hợp trần và vách, tính theo thể tích phòng |
| Nhà ở, phòng karaoke gia đình | Giảm vang, trang trí | Tấm độ dày vừa phải; nếu cần chặn tiếng ra ngoài thì thêm vật liệu cách âm |
Tấm mỏng giá rẻ hợp phòng nhỏ hoặc nhu cầu giảm vang nhẹ. Phòng đông người hoặc nhiều bề mặt cứng như kính, bê tông thì cần tấm dày hơn, hoặc phủ nhiều diện tích hơn. Lưu ý tiêu âm chỉ giảm vang trong phòng, còn chặn tiếng ồn xuyên tường là việc của vật liệu cách âm. Phân biệt rõ hai việc này trong bài tiêu âm và cách âm khác nhau thế nào.
Cách tính số tấm và chi phí
- Diện tích một tấm: 600 × 600 mm = 0,36 m²; 600 × 1200 mm = 0,72 m²; 1220 × 2440 mm ≈ 2,98 m².
- Số tấm = diện tích cần ốp ÷ diện tích một tấm, cộng thêm phần hao hụt khi cắt.
- Chi phí vật tư = số tấm × đơn giá mỗi tấm.
Ví dụ: ốp 10 m² bằng tấm 600 × 600 mm cần 10 ÷ 0,36 ≈ 28 tấm. Nếu tính hao hụt 10% (mức giả định cho ví dụ này) thì mua 31 tấm, vật tư khoảng 31 × 70.000 = 2.170.000đ. Keo, khung, bát treo và nhân công tính thêm nếu bạn thi công trọn gói.

Nỉ so với các vật liệu tiêu âm khác
- Nỉ và mút tiêu âm: nỉ có mặt phẳng, đẹp hơn và bền màu hơn; mút thường rẻ hơn. Chi tiết trong bài so sánh tấm tiêu âm bọc vải nỉ và mút tiêu âm.
- Nỉ và gỗ tiêu âm: gỗ nhìn sang và bền hơn nhưng đắt và nặng hơn. Xem so sánh gỗ tiêu âm và panel tiêu âm.
- Muốn xem giá nhiều loại cùng lúc: có bảng giá vật liệu tiêu âm theo m².
Sai lầm hay gặp khi chọn tấm nỉ giá rẻ
- Chỉ so giá mỗi tấm. Tấm rẻ thường mỏng, phải phủ nhiều hơn mới đủ hiệu quả, nên tổng chi phí chưa chắc thấp hơn.
- Không hỏi NRC hay chứng nhận. Khó biết sản phẩm có đạt như quảng cáo không.
- Chọn sai độ dày. Tấm quá mỏng cho phòng lớn gần như không thấy khác biệt.
- Thi công ẩu. Dán không phẳng, hở mép hoặc phủ thiếu diện tích.
- Nhầm tiêu âm với cách âm. Tấm nỉ giảm vang, không chặn tiếng ồn xuyên tường.
- Bỏ qua chống cháy ở nơi đông người như hội trường, rạp, nhà hàng.
Nên tính tổng chi phí gồm cả vật tư và thi công để tránh phát sinh. Nếu đang tìm nơi mua, xem thêm nơi cung cấp tấm tiêu âm giá xưởng.
Tấm nỉ tiêu âm dùng ở đâu
- Văn phòng, phòng họp: giảm vang, tiếng nói rõ hơn. Xem vách ngăn nỉ tiêu âm văn phòng.
- Quán cafe, nhà hàng: giảm ồn nền, không gian dịu hơn.
- Studio, phòng thu, podcast: xem vật liệu tiêu âm cho phòng thu podcast.
- Trường học, hội trường: xem giải pháp xử lý tiếng vang cho hội trường lớn.
- Nhà ở: tường đầu giường, phòng làm việc tại nhà.

Câu hỏi thường gặp
Tấm nỉ tiêu âm giá bao nhiêu một tấm?
Tấm 600 × 600 mm dày 9 mm là 70.000đ, tấm 600 × 1200 mm là 140.000đ, tấm 1220 × 2440 mm là 550.000đ (giá tham khảo tại kho, chưa VAT). Giá thay đổi theo độ dày, màu và số lượng, nên gửi diện tích công trình qua hotline 0916 099 169 để được báo giá cụ thể.
Tấm nỉ tiêu âm có dễ bám bụi không, vệ sinh thế nào?
Bề mặt nỉ có bám bụi theo thời gian. Dùng máy hút bụi cầm tay hút nhẹ định kỳ là đủ để giữ màu vải.
Có đặt được tấm nỉ tiêu âm chống cháy không?
Có. Gỗ Việt có dòng chống cháy cho công trình công cộng như hội trường, rạp chiếu phim. Bạn nên yêu cầu chứng nhận và cấp chống cháy cho từng lô hàng.
Lắp tấm nỉ tiêu âm có phải khoan đục nhiều không?
Không nhiều. Có thể dán bằng keo chuyên dụng hoặc dùng bát treo, thao tác nhanh và ít làm hỏng tường. Phương án cụ thể còn tùy vị trí và vật liệu nền.
Tấm nỉ tiêu âm có cách âm được không?
Không. Tấm nỉ chủ yếu giảm vang trong phòng. Muốn chặn tiếng ồn xuyên tường, cần thêm vật liệu cách âm như bông khoáng hoặc vách chuyên dụng.
Nỉ tiêu âm khác mút tiêu âm thế nào?
Nỉ phẳng, đẹp, nhiều màu. Mút thường rẻ hơn nhưng kém bền màu. Bạn có thể đọc thêm ở bài so sánh đã nhắc phía trên. Muốn biết thêm lợi ích của vật liệu này, xem lợi ích khi sử dụng tấm nỉ tiêu âm.
Kết luận
Khi chọn tấm nỉ tiêu âm, hãy nhìn độ dày, chỉ số NRC và tổng chi phí gồm cả thi công, đừng chỉ so giá mỗi tấm. Gửi diện tích, loại không gian và yêu cầu chống cháy qua hotline 0916 099 169 hoặc Zalo, Gỗ Việt sẽ tư vấn loại phù hợp và báo giá theo công trình. Nếu bạn quan tâm loại có lõi bọc vải, đọc bài tấm tiêu âm bọc nỉ; muốn xem thêm lựa chọn khác, vào mục vật liệu tiêu âm của Gỗ Việt.






Bài viết liên quan: