Cập nhật: (08/2026) — Viết bởi Nguyễn Tấn Hoàng, Giám Đốc Kinh Doanh – Marketing tại Gỗ Việt
Mục lục
- Xốp XPS là gì? (tóm tắt nhanh)
- Bảng giá xốp XPS 2026 theo độ dày
- Các yếu tố ảnh hưởng đến giá
- So sánh giá XPS với các vật liệu cách nhiệt khác
- Câu hỏi thường gặp về giá
- Nhận báo giá chi tiết
1. Xốp XPS Là Gì?
Xốp XPS (Extruded Polystyrene) là vật liệu cách nhiệt dạng tấm, cấu trúc ô kín, chống thấm nước, thường dùng cho mái, tường, sàn kho lạnh, tầng hầm.
👉 Xem chi tiết cấu tạo, thông số kỹ thuật và ứng dụng theo từng hạng mục công trình tại: Tấm xốp cách nhiệt Eco XPS Foam – Hướng dẫn đầy đủ

2. Bảng Giá Xốp XPS 2026 Theo Độ Dày

| Độ dày | Tỷ trọng tham khảo | Đơn giá tham khảo/tấm* | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|---|
| 20mm | 32 kg/m³ | Liên hệ báo giá | Cách nhiệt tường nhẹ, vách ngăn |
| 25mm | 32 kg/m³ | ~46.000đ (chưa VAT) | Chống nóng mái tôn, trần |
| 30mm | 32–40 kg/m³ | Liên hệ báo giá | Mái, tường bao che |
| 50mm | 32–40 kg/m³ | Liên hệ báo giá | Sàn kho lạnh, tầng hầm |
| 75mm | 40–50 kg/m³ | Liên hệ báo giá | Kho lạnh yêu cầu cách nhiệt cao |
| 100mm | 40–50 kg/m³ | Liên hệ báo giá | Kho lạnh chuyên sâu, panel công nghiệp |
*Đơn giá 25mm là mức tham khảo thực tế đã báo cho khách hàng tại thời điểm gần đây, chưa gồm VAT và có thể thay đổi theo thời điểm, số lượng đặt hàng. Các độ dày còn lại vui lòng liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác theo đơn hàng.
📞 Nhận báo giá nhanh qua Zalo/Hotline: 0912 482 224
3. Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Xốp XPS
- Độ dày và tỷ trọng: tấm càng dày, tỷ trọng càng cao → giá càng cao, nhưng khả năng cách nhiệt và chịu lực cũng tốt hơn.
- Kích thước tấm: kích thước tiêu chuẩn (600–1200mm) thường có giá tốt hơn so với đặt cắt theo yêu cầu riêng.
- Số lượng đặt hàng: mua số lượng lớn thường được chiết khấu và hỗ trợ chi phí vận chuyển.
- Xuất xứ: hàng nội địa thường có giá cạnh tranh hơn hàng nhập khẩu (châu Âu, Hàn Quốc, Nhật Bản) do chênh lệch chi phí sản xuất và vận chuyển.
- Địa điểm giao hàng: khu vực xa trung tâm hoặc khó tiếp cận có thể phát sinh thêm phí vận chuyển.

4. So Sánh Giá XPS Với Các Vật Liệu Cách Nhiệt Khác
| Vật liệu | Mức giá tương đối | Ưu thế chính |
|---|---|---|
| Xốp XPS | Trung bình | Chống thấm tuyệt đối, chịu nén tốt |
| Xốp EPS | Thấp hơn XPS | Giá rẻ, nhẹ, độ bền cơ học thấp hơn |
| Bông khoáng Rockwool | Cao hơn XPS | Chống cháy vượt trội, chịu nhiệt cao |
| Bông thủy tinh Glasswool | Thấp – trung bình | Nhẹ, giá hợp lý cho dân dụng |
👉 Nếu công trình của bạn ưu tiên khả năng chống cháy thay vì chỉ cách nhiệt, tham khảo thêm: Bảng giá bông khoáng Rockwool 2026 và Báo giá tấm bông thủy tinh tiêu âm Glasswool 2026

5. Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá
Giá xốp XPS 25mm hiện nay bao nhiêu? Mức giá tham khảo khoảng 46.000đ/tấm (chưa VAT) tại thời điểm cập nhật gần nhất, có thể thay đổi theo thị trường nguyên liệu và số lượng đặt hàng.
Mua số lượng lớn có được giảm giá không? Có. Với đơn hàng số lượng lớn, Gỗ Việt hỗ trợ chiết khấu và ưu đãi chi phí vận chuyển — liên hệ hotline để được báo giá cụ thể theo khối lượng.
Xốp XPS dày bao nhiêu là phù hợp cho mái tôn nhà ở? Với nhà ở dân dụng, độ dày 20–25mm thường là đủ để giảm nhiệt hiệu quả. Với kho lạnh hoặc công trình yêu cầu cách nhiệt cao, nên dùng từ 50mm trở lên.
Giá xốp XPS có thay đổi theo mùa không? Có thể biến động nhẹ theo giá nguyên liệu nhựa PS đầu vào và nhu cầu thị trường (thường tăng vào mùa nắng nóng cao điểm). Nên chốt đơn sớm nếu có kế hoạch thi công vào mùa hè.
6. Nhận Báo Giá Chi Tiết
Gỗ Việt cung cấp xốp XPS chính hãng với đầy đủ CO, CQ, ISO 9001:2015, hỗ trợ giao hàng toàn quốc và bảo hành thi công lên đến 24 tháng.
👉 Liên hệ ngay để nhận bảng giá cập nhật theo đúng độ dày và số lượng bạn cần: 0912 482 224 (Ms. Trinh)






Bài viết liên quan: