Cập nhật: (08/2026) — Viết bởi Nguyễn Tấn Hoàng, Giám Đốc Kinh Doanh – Marketing tại Gỗ Việt
Tham vấn chuyên môn: Bài viết được kiểm duyệt nội dung bởi Ông Nguyễn Văn Tuyên – Tổng Giám đốc Công ty TNHH MTV XD TM SX Gỗ Việt, chuyên gia với nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực tư vấn, thiết kế và thi công giải pháp PCCC cho hàng ngàn công trình trên toàn quốc.
Trong kỷ nguyên mà an toàn là ưu tiên hàng đầu, việc lựa chọn vật liệu xây dựng có khả năng chống cháy hiệu quả đang trở thành một yếu tố then chốt. Vách ngăn chống cháy loại 1, đặc biệt là loại được thiết kế đạt chuẩn cao nhất, đang ngày càng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các dự án quy mô lớn và đòi hỏi sự bảo vệ tối đa.

Vách ngăn chống cháy loại 1 là gì?
Vách ngăn chống cháy loại 1 là hệ vách được cấu tạo từ hai lớp vật liệu ốp mặt (tấm thạch cao chống cháy, tấm MGO hoặc tấm xi măng sợi) bao bọc lấy một lớp lõi cách nhiệt – chống cháy ở giữa, thường là bông khoáng (rockwool) hoặc bông thủy tinh. Hệ vách này có giới hạn chịu lửa từ EI 45 đến EI 180, tùy theo cấu hình lõi và số lớp tấm ốp, đáp ứng yêu cầu ngăn cháy lan tại các khu vực có nguy cơ cháy cao.
Lưu ý: Cách phân loại “Loại 1 / Loại 2” và các mốc EI trong bài dựa trên yêu cầu phổ biến khi thi công thực tế theo QCVN 06:2022/BXD. Trước khi công bố, vui lòng đối chiếu lại với điều khoản/bảng cụ thể trong quy chuẩn (hoặc văn bản hướng dẫn của cơ quan PCCC) để đảm bảo trích dẫn chính xác số điều, số bảng — tránh diễn giải sai lệch nội dung pháp lý.
Phân biệt Vách ngăn chống cháy Loại 1 và Loại 2 theo QCVN 06:2022/BXD
Theo Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về An toàn cháy cho nhà và công trình (QCVN 06:2022/BXD), vách ngăn cháy được chia thành 2 loại chính dựa trên giới hạn chịu lửa (Chỉ số EI – Integrity & Insulation):
| Tiêu chí so sánh | Vách ngăn chống cháy Loại 1 | Vách ngăn chống cháy Loại 2 |
| Giới hạn chịu lửa minimum | EI 45 trở lên (thường gặp EI 45, EI 60, EI 90, EI 120, EI 150, EI 180) | EI 15 |
| Mục đích sử dụng | Bố trí tại các khu vực nguy cơ cháy cao, gian phòng kỹ thuật, hành lang thoát nạn, kho hàng, nhà xưởng | Bố trí tại các không gian nội thất ít rủi ro cháy hơn |
| Lớp lõi cách nhiệt | Bông khoáng Rockwool tỷ trọng cao (80 – 120 kg/m³) | Bông thủy tinh hoặc bông khoáng tỷ trọng thấp |
| Tấm ốp bề mặt | Tấm thạch cao chống cháy chuyên dụng (12.5mm – 15mm) hoặc tấm MGO/Kalsi chống cháy | Tấm thạch cao tiêu chuẩn hoặc ván gỗ công nghiệp |
Chi tiết cấu tạo chuẩn của hệ vách ngăn chống cháy Loại 1 (EI 45 – EI 180)
Để đạt được chứng nhận kiểm định PCCC cho vách ngăn chống cháy loại 1, hệ vách phải được lắp đặt hoàn chỉnh theo đúng kết cấu phối hợp gồm các thành phần sau:
Khung xương chịu lực: Sử dụng hệ khung xương thép mạ nhôm zinc/thép mạ gavaneized cường độ cao (với độ dày thanh xương từ 0.6mm – 1.2mm), khoảng cách giữa các thanh đứng thường là 406mm hoặc 610mm.
Lớp lõi cách nhiệt – chống cháy: Chèn khít lớp Bông khoáng Rockwool (độ dày 50mm – 100mm, tỷ trọng từ 80kg/m³ – 110kg/m³). Lớp bông này có tác dụng ngăn cản truyền nhiệt và cách âm vượt trội.
Tấm ốp mặt ngoài:
Phương án 1: Sử dụng 2 lớp Tấm thạch cao chống cháy (mỗi mặt 1 đến 2 lớp tùy thuộc yêu cầu EI 45 hay EI 180).
Phương án 2: Sử dụng Tấm chống cháy MGO (Magnesium Oxide) hoặc tấm Xi măng mạ sợi (Kalsi/Duraflex) dày 8mm – 12mm.
Phụ kiện liên kết & trám khe PCCC:
Vít bắn thạch cao/MGO chống ăn mòn.
Keo trám khe chống cháy (Firestop Sealant) xử lý toàn bộ các điểm nối, khe hở giữa vách với trần và sàn nhà để tránh rò rỉ khí độc và ngọn lửa khi có sự cố.
Phương án thay thế: Panel Rockwool chống cháy đúc sẵn
Ngoài hệ vách lắp ghép tại công trình (khung xương + tấm ốp + bông khoáng rời) nêu trên, khách hàng có thể chọn Panel Rockwool chống cháy dạng tấm liền khối (sandwich panel) — lõi bông khoáng được ép sẵn giữa hai lớp tôn mạ kẽm tại nhà máy, thi công bằng cách ghép các tấm panel lại với nhau tại công trình.
| Tiêu chí | Hệ vách lắp ghép (khung xương + tấm ốp) | Panel Rockwool đúc sẵn |
|---|---|---|
| Thời gian thi công | Chậm hơn, nhiều công đoạn tại công trường | Nhanh hơn, lắp ghép module trực tiếp |
| Độ chính xác cấu kiện | Phụ thuộc tay nghề thi công tại chỗ | Đồng đều do sản xuất tại nhà máy |
| Phù hợp công trình | Cần tạo hình phức tạp, vách trong nhà, văn phòng | Nhà xưởng, kho lạnh, kho bãi diện tích lớn |
| Bề mặt hoàn thiện | Cần sơn bả/hoàn thiện thêm sau lắp | Tôn sơn tĩnh điện hoàn thiện sẵn, ít phải xử lý thêm |
| Giá tham khảo | Xem bảng giá theo m² ở mục báo giá | Liên hệ báo giá riêng theo độ dày panel và cấp EI yêu cầu |
(Cả hai phương án đều đạt giới hạn chịu lửa EI45–EI180 tùy cấu hình, khác nhau chủ yếu ở cách thi công và mức độ phù hợp với loại công trình.)
Những Lợi Ích Vượt Trội Của Vách ngăn chống cháy loại 1
Vách ngăn chống cháy loại 1 không ngừng được ưa chuộng bởi những ưu điểm nổi bật mà nó mang lại so với các vật liệu truyền thống:
- Khả năng ngăn cháy vượt trội: Tùy thuộc vào thành phần lõi, các tấm panel có thể duy trì khả năng chống cháy từ 45 đến 180 phút. Đặc biệt, panel lõi bông khoáng có thể chịu được nhiệt độ lên đến 1000°C, hạn chế hiệu quả sự lây lan của đám cháy. Hơn nữa, vật liệu lõi không phát sinh khói độc hại khi tiếp xúc với lửa, giảm thiểu nguy cơ ngộ độc khói – nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trong các vụ hỏa hoạn lớn.
- Hiệu quả cách nhiệt và cách âm: Khả năng cách nhiệt xuất sắc giúp duy trì nhiệt độ ổn định bên trong không gian, giảm gánh nặng cho hệ thống điều hòa hoặc sưởi ấm. Điều này đặc biệt có lợi cho nhà kho, nhà xưởng, phòng bảo quản và văn phòng. Bên cạnh đó, lớp lõi bông khoáng hoặc bông thủy tinh còn giúp giảm đáng kể tiếng ồn, tạo ra một môi trường làm việc yên tĩnh và chuyên nghiệp.
- Tiết kiệm thời gian và chi phí: Với thiết kế dạng lắp ghép module, việc lắp đặt các tấm panel trở nên nhanh chóng và đơn giản, không yêu cầu gia công phức tạp tại công trường. Điều này giúp rút ngắn đáng kể thời gian thi công, giảm chi phí nhân công và các chi phí phát sinh khác. So với việc xây dựng tường gạch truyền thống, sử dụng tường panel có thể giúp tiết kiệm tới 40% tổng thời gian và chi phí dự án.
- Độ bền cao, ít bảo trì: Lớp bề mặt ngoài bằng tôn mạ kẽm được phủ sơn tĩnh điện giúp tường panel chống lại sự gỉ sét và ăn mòn dưới tác động của thời tiết khắc nghiệt. Tuổi thọ trung bình của panel có thể đạt từ 20-30 năm nếu được lắp đặt và bảo dưỡng đúng cách. Bề mặt nhẵn mịn cũng rất dễ vệ sinh, hạn chế bám bụi và nấm mốc, là lựa chọn lý tưởng cho các không gian đòi hỏi tiêu chuẩn vệ sinh cao như phòng sạch, xưởng chế biến thực phẩm.
- Thân thiện với môi trường: Sản phẩm được sản xuất từ các nguyên liệu an toàn, không chứa chất độc hại và có khả năng tái chế sau khi hết vòng đời sử dụng. Điều này góp phần bảo vệ môi trường, phù hợp với xu hướng xây dựng bền vững và xanh đang ngày càng phát triển.

Ứng Dụng Đa Dạng Của Vách ngăn chống cháy loại 1
Nhờ vào những đặc tính ưu việt kể trên, vách ngăn chống cháy loại 1 được ứng dụng rộng rãi trong nhiều loại hình công trình, từ công nghiệp đến dân dụng:
- Nhà xưởng, kho bãi, nhà máy sản xuất.
- Trung tâm dữ liệu, phòng server, phòng kỹ thuật.
- Bệnh viện, phòng xét nghiệm, cơ sở y tế.
- Trường học, văn phòng, showroom, trung tâm thương mại.
- Kho lạnh, khu bảo quản thực phẩm, phòng sạch GMP.
Govietpro cung cấp đa dạng các loại vách ngăn chống cháy loại 1 với nhiều lựa chọn về độ dày, loại lõi, màu sắc và kết cấu bề mặt để phù hợp với mọi yêu cầu của từng dự án.

Govietpro – Đối Tác Uy Tín Hàng Đầu
Với hơn một thập kỷ kinh nghiệm trong ngành sản xuất panel, Govietpro tự hào là một trong những nhà cung cấp hàng đầu tại Việt Nam về các giải pháp vách ngăn chống cháy loại 1 chất lượng cao.
- Điểm mạnh của Govietpro:
- Hệ thống nhà máy hiện đại, công suất lớn, đảm bảo khả năng cung ứng nhanh chóng.
- Sản phẩm đạt chứng nhận ISO 9001:2015 và các tiêu chuẩn chống cháy quốc tế.
- Đội ngũ kỹ sư và kỹ thuật viên chuyên nghiệp luôn sẵn sàng hỗ trợ tư vấn, thiết kế và thi công tận nơi.
- Giá cả cạnh tranh, đi kèm với chính sách hậu mãi và bảo hành rõ ràng.
Khách hàng của Govietpro đã khẳng định sự hài lòng về chất lượng sản phẩm và dịch vụ chuyên nghiệp, từ độ bền, tính an toàn đến hiệu quả thi công.

Bảng báo giá thi công vách ngăn chống cháy Loại 1 mới nhất [Năm 2026]
Đơn giá thi công vách ngăn chống cháy loại 1 phụ thuộc vào yêu cầu giới hạn chịu lửa (EI 45, EI 60 hay EI 90), loại vật liệu ốp mặt và khối lượng diện tích công trình.
Bảng giá tham khảo vật tư & thi công trọn gói:
Vách chống cháy Loại 1 – EI 45 (1 lớp tấm chống cháy + Rockwool 50mm 80kg/m³ hoặc Panel Rockwool chống cháy): Giá từ 1.150.000 VNĐ/m².
Vách chống cháy Loại 1 – EI 60 (2 lớp tấm chống cháy + Rockwool 50mm 100kg/m³ hoặc Panel Rockwool chống cháy): Liên hệ báo giá theo thiết kế dự án..
Vách chống cháy Loại 1 – EI 90 / EI 180 (Cấu trúc tấm MGO chuyên dụng + Rockwool 100mm hoặc Panel Rockwool chống cháy): Liên hệ báo giá theo thiết kế dự án.
(Lưu ý: Báo giá trên chưa bao gồm thuế VAT và chi phí cấp Giấy chứng nhận kiểm định PCCC riêng cho từng dự án. Vui lòng gọi Hotline Gỗ Việt: 0916 099 169 để có dự toán chi tiết và báo giá tốt nhất).
Kết Luận
Đảm bảo an toàn cháy nổ là một yêu cầu không thể thiếu cho bất kỳ công trình nào. Việc sử dụng vách ngăn chống cháy loại 1 không chỉ giúp tuân thủ các tiêu chuẩn an toàn nghiêm ngặt mà còn tối ưu hóa chi phí, tăng cường tuổi thọ công trình và mang lại giá trị thẩm mỹ cao. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp xây dựng hiệu quả và bền vững, Govietpro là đối tác đáng tin cậy. Hãy liên hệ với chúng tôi ngay hôm nay để nhận được tư vấn chuyên sâu và báo giá tốt nhất cho dự án của bạn!
Câu hỏi thường gặp về Vách ngăn chống cháy Loại 1
1. Giấy kiểm định PCCC của vách ngăn chống cháy loại 1 do đơn vị nào cấp?
Mẫu vách ngăn chống cháy loại 1 sau khi thi công thử nghiệm đạt chuẩn sẽ được cấp GCN kiểm định phương tiện PCCC bởi Cục Cảnh sát PCCC và CNCH hoặc các Trung tâm kiểm định uy tín được Bộ Công an cấp phép (như Quatest 1, Quatest 3, IBST).
2. Vách ngăn chống cháy loại 1 có khả năng cách âm không?
Có. Nhờ có lớp lõi bông khoáng Rockwool tỷ trọng cao (80 – 100kg/m³) kết hợp với cấu trúc tấm đôi/tấm dày ở 2 mặt, hệ vách chống cháy loại 1 có khả năng cách âm rất tốt, đạt chỉ số cách âm từ 45dB – 55dB, thường được kết hợp làm vách ngăn phòng karaoke, hội trường, phòng máy xưởng sản xuất.






Bài viết liên quan: