Bảng báo giá tôn màu Hoa Sen mới nhất hiện nay tại TP.HCM

Cập nhật: (08/2026) — Viết bởi Nguyễn Tấn Hoàng, Giám Đốc Kinh Doanh – Marketing tại Gỗ Việt


Mục lục

  1. Tôn màu Hoa Sen là gì? Có mấy loại phổ biến?
  2. So sánh nhanh: Tôn lạnh vs Tôn kẽm Hoa Sen
  3. Tôn lạnh màu Hoa Sen: đặc tính và ứng dụng
  4. Tôn kẽm màu Hoa Sen: đặc tính và ứng dụng
  5. Bảng màu tôn Hoa Sen
  6. Bảng giá tôn màu Hoa Sen 2026 tham khảo
  7. Cách chọn tôn phù hợp với công trình
  8. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
  9. Mua tôn màu Hoa Sen chính hãng ở đâu?

1. Tôn Màu Hoa Sen Là Gì? Có Mấy Loại Phổ Biến?

Tôn màu Hoa Sen là dòng sản phẩm tấm lợp/vách kim loại mạ màu do Tập đoàn Hoa Sen sản xuất, phổ biến trong xây dựng dân dụng và công nghiệp nhờ độ bền cao, đa dạng màu sắc và mẫu sóng.

Hai dòng chính trên thị trường:

  • Tôn lạnh màu Hoa Sen: nền thép mạ hợp kim nhôm-kẽm (thường gọi tắt là AZ), độ bền và khả năng phản xạ nhiệt cao hơn.
  • Tôn kẽm màu Hoa Sen: nền thép mạ kẽm (Zn) rồi phủ sơn màu, giá thành dễ tiếp cận hơn.

 

Tôn lạnh màu Hoa Sen - Tôn màu Hoa Sen
Tôn lạnh màu Hoa Sen – Tôn màu Hoa Sen

2. So Sánh Nhanh: Tôn Lạnh Vs Tôn Kẽm Hoa Sen

Tiêu chí Tôn lạnh (mạ nhôm-kẽm) Tôn kẽm (mạ kẽm)
Lớp mạ nền Hợp kim nhôm-kẽm (AZ) Kẽm (Zn)
Khả năng chống ăn mòn Cao hơn, gấp ~4 lần tôn kẽm thường Khá, thấp hơn tôn lạnh
Khả năng phản xạ nhiệt Tốt hơn nhờ thành phần nhôm Trung bình
Giá thành Cao hơn Thấp hơn, phổ biến cho dân dụng
Độ bền màu/bảo hành Thường 15–20 năm tùy độ dày Thường 10–15 năm tùy độ dày
Phù hợp nhất Khu vực ven biển, độ ẩm cao, mái yêu cầu độ bền lâu dài Công trình dân dụng phổ thông, ngân sách vừa phải

3. Tôn Lạnh Màu Hoa Sen: Đặc Tính Và Ứng Dụng

Sản xuất trên dây chuyền công nghệ Nhật Bản, tôn lạnh màu Hoa Sen dùng thép nền mỏng mạ hợp kim nhôm-kẽm, sau đó phủ màu bề mặt để tăng thẩm mỹ. Đạt các tiêu chuẩn quốc tế: JIS G 3322 (Nhật Bản), ASTM A755/A755M (Hoa Kỳ), AS 2728 (Úc), EN 10169 (châu Âu), MS 2383 (Malaysia).

Độ dày: 0.18mm – 0.58mm (nhiều mức trung gian: 0.20, 0.22, 0.25, 0.30, 0.35, 0.37, 0.40, 0.42, 0.45, 0.47, 0.48, 0.50, 0.52mm) Loại sóng: Klip Lock, 11 sóng, 13 sóng la phông, 5/6/9 sóng vuông, sóng ngói Ruby, Seam Lock, sóng tròn

Ưu điểm nổi bật:

  • Chống ăn mòn, rỉ sét vượt trội, tuổi thọ gấp ~4 lần tôn kẽm thường trong điều kiện thời tiết bình thường
  • Bảng màu đa dạng, phong phú
  • Phản xạ nhiệt tốt nhờ thành phần nhôm, giữ không gian mát hơn
  • Bề mặt ít bong tróc, trầy xước theo thời gian

Ứng dụng: tấm lợp mái, vách ngăn, trần nhà xưởng, cửa cuốn, trang trí nội thất; nhờ khả năng uốn dẻo còn dùng chế tạo ống dẫn/thoát nước, vỏ thiết bị điện lạnh, một số chi tiết ngoại thất ô tô.

Tôn màu Hoa Sen
Tôn màu Hoa Sen

4. Tôn Kẽm Màu Hoa Sen: Đặc Tính Và Ứng Dụng

Tôn kẽm màu (còn gọi tôn kẽm mạ màu) dùng nền thép mạ kẽm rồi phủ màu, đạt các tiêu chuẩn JIS G 3312 (Nhật Bản), ASTM A755/A755M (Hoa Kỳ), AS 2728 (Úc), EN 10169 (châu Âu), MS 2383 (Malaysia).

Độ dày: 0.18mm – 0.58mm (tương tự thang độ dày của tôn lạnh) Độ dày lớp xốp (bản cách nhiệt): 0mm, 16mm, 18mm, 20mm Loại sóng: tương tự tôn lạnh (Klip Lock, 11 sóng, 13 sóng la phông, 5/6/9 sóng vuông, sóng ngói Ruby, Seam Lock, sóng tròn)

Ưu điểm nổi bật:

  • Khả năng chống ăn mòn tốt, chịu axit/kiềm khá, giữ màu lâu, ít bong tróc
  • Sản xuất trên dây chuyền công nghệ Nhật Bản, bảo hành có thể lên đến 20 năm tùy dòng sản phẩm và điều kiện sử dụng
  • Bảng màu đa dạng, dễ tạo hình, chống va đập

Ứng dụng: tấm lợp, vách ngăn, trần nhà, máng xối, cửa đi/cửa cuốn/cửa xếp cho nhà kho, nhà xưởng; ngoài ra dùng tạo hình nội thất, thùng phuy, ống thoát nước, ống gen điều hòa, vỏ thiết bị điện tử.

Tôn lạnh Hoa Sen dùng trong lợp mái.
Tôn lạnh Hoa Sen dùng trong lợp mái.
Tôn kẽm màu Hoa Sen - Tôn màu Hoa Sen

5. Bảng Màu Tôn Hoa Sen

Bảng màu loại bóng (phổ biến): BRL01 (đỏ đậm), BRL02 (đỏ tươi), BGL01 (xanh ngọc), BGL02 (xanh rêu nhạt), BGL03 (xanh rêu đậm), BBL01 (xanh dương), BBL04 (xanh dương tím), BYL02 (vàng), BWL01 (trắng sữa), MRL03 (nâu đất), MDL01 (lông chuột), Anti Green (tôn lạnh)

Bảng màu loại mờ: MGL01, MGL06, BDL01, MWL10, MBL02, MBL03, MYL05, MYL01, MWL02, ME-BGL01, ME-BWL01

Lưu ý: màu thực tế có thể chênh lệch nhẹ so với hình ảnh do màn hình hiển thị và điều kiện ánh sáng.

Màu được ưa chuộng nhất hiện nay: xanh ngọc, trắng sữa, đỏ, xanh dương, bạc — thường được chọn theo phong cách kiến trúc tổng thể của công trình, khí hậu khu vực (màu sáng phản xạ nhiệt tốt hơn ở vùng nắng nóng) và sở thích cá nhân.


6. Bảng Giá Tôn Màu Hoa Sen 2026 Tham Khảo

Loại tôn Độ dày Đơn giá tham khảo/m²
Tôn kẽm màu Hoa Sen 0.18mm – 0.25mm Liên hệ báo giá theo mã màu
Tôn kẽm màu Hoa Sen 0.30mm – 0.40mm Liên hệ báo giá theo mã màu
Tôn lạnh màu Hoa Sen 0.18mm – 0.25mm Liên hệ báo giá theo mã màu
Tôn lạnh màu Hoa Sen 0.30mm – 0.45mm Liên hệ báo giá theo mã màu
Tôn kẽm cách nhiệt (có lớp xốp 16-20mm) Theo yêu cầu Liên hệ báo giá theo quy cách

Giá tôn biến động liên tục theo giá thép/nhôm nguyên liệu đầu vào trên thị trường quốc tế, tỷ giá, và mã màu cụ thể — vì vậy chúng tôi không niêm yết cố định để đảm bảo báo giá chính xác nhất tại thời điểm bạn đặt hàng.

📞 Nhận báo giá theo đúng độ dày, mã màu và số lượng bạn cần qua hotline: 0916 099 169

Cấu tạo tôn màu Hoa Sen
Cấu tạo tôn màu Hoa Sen

7. Cách Chọn Tôn Phù Hợp Với Công Trình

  • Khu vực ven biển, độ ẩm cao, gần khu công nghiệp có hóa chất: ưu tiên tôn lạnh nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội.
  • Công trình dân dụng phổ thông, ngân sách vừa phải: tôn kẽm màu là lựa chọn kinh tế, vẫn đảm bảo độ bền tốt trong điều kiện thông thường.
  • Mái cần thêm khả năng cách nhiệt: chọn dòng tôn kẽm/tôn lạnh có lớp xốp cách nhiệt (PU/EPS) đi kèm thay vì tôn 1 lớp thông thường.
  • Độ dày: công trình dân dụng phổ thông thường dùng 0.20–0.30mm; nhà xưởng, công trình cần độ bền cao hơn nên cân nhắc từ 0.35mm trở lên.

 

Bảng màu các loại tôn màu Hoa Sen
Bảng màu các loại tôn màu Hoa Sen

8. Câu Hỏi Thường Gặp (FAQ)

Tôn lạnh và tôn kẽm Hoa Sen loại nào bền hơn?

Tôn lạnh (mạ hợp kim nhôm-kẽm) có khả năng chống ăn mòn cao hơn, tuổi thọ thường gấp khoảng 4 lần tôn kẽm thường trong điều kiện thời tiết bình thường. Tuy nhiên tôn kẽm màu Hoa Sen vẫn đảm bảo độ bền tốt cho công trình dân dụng phổ thông với chi phí thấp hơn.

Giá tôn màu Hoa Sen hiện nay khoảng bao nhiêu?

Giá phụ thuộc vào loại tôn (lạnh/kẽm), độ dày, mã màu và thời điểm đặt hàng do biến động giá nguyên liệu thép/nhôm. Liên hệ hotline để nhận báo giá chính xác theo nhu cầu cụ thể.

Nên chọn độ dày tôn bao nhiêu cho nhà ở?

Với nhà ở dân dụng thông thường, độ dày 0.20–0.30mm là phổ biến và đủ đảm bảo độ bền. Với nhà xưởng hoặc khu vực có gió bão mạnh, nên chọn độ dày từ 0.35mm trở lên.

Tôn màu Hoa Sen có bảo hành bao lâu?

Tùy dòng sản phẩm và độ dày, tôn kẽm màu Hoa Sen có thể bảo hành đến 20 năm; tôn lạnh màu thường có độ bền và bảo hành tương đương hoặc cao hơn nhờ khả năng chống ăn mòn tốt hơn. Nên xác nhận chính sách bảo hành cụ thể theo từng lô hàng với nhà cung cấp.


HOTLINE:  0916 236 409 - 0912 482 224 - 0915 831 169 - 0938 099 169 - 0917 502 188  (PHÒNG KINH DOANH)

Bảng báo giá tôn màu Hoa Sen mới nhất hiện nay tại TP.HCM
Bảng báo giá tôn màu Hoa Sen mới nhất hiện nay tại TP.HCM

9. Mua Tôn Màu Hoa Sen Chính Hãng Ở Đâu?

Công ty TNHH MTV Xây dựng – Thương mại – Sản xuất Gỗ Việt là đơn vị phân phối các dòng tôn màu Hoa Sen chính hãng, cập nhật đầy đủ bảng màu và mẫu sóng mới nhất, hỗ trợ tư vấn chọn loại/độ dày phù hợp với từng công trình.

👉 Liên hệ nhận báo giá và mẫu màu thực tế: 0916 099 169 – 0912 482 224 – 0915 831 169

HOTLINE TƯ VẤN VÀ BÁO GIÁ Email: govietpro@gmail.com
  • HOTLINE 1: 0912 482 224  Ms. Trinh
  • HOTLINE 2: 0938 099 169 Ms. Ngọc
  • HOTLINE 3: 0915 831 169 Ms. Vân
  • HOTLINE  4: 0916 236 409 Ms. Thu 
  • HOTLINE  5: 0858 177 789 Ms. Thuận
  • HOTLINE  6: 0917 502 188  Ms. Thảo

Bài viết liên quan:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Với đơn hàng số lượng lớn, Quý khách hàng vui lòng liên hệ hotline 0916 099 169 để được hỗ trợ giá tốt nhất.

X
Contact Me on Zalo